Ca Ti Na Vietnam Co., Ltd. Branch
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Ca Ti Na Việt Nam
209
进口笔数
0
出口笔数
$12.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309941267-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VABU39 |
| 成立日期 | 2011-07-13 |
| 联系地址 | A15, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Chi Nhánh Công Ty TNHH Ca Ti Na Việt Nam |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | A15, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $12.73M |
| 韩国 | 1 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd. | 中国 | 76 | $7.18M | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.88M | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $906.0K | 土方机械零件、矿物加工机零件 |
| Dongguan Aolian Paper Co., Ltd. | 中国 | 20 | $831.4K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Suzhou Long-Term Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $583.1K | 拷贝纸、涂布纸卷 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $492.5K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
| Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $375.2K | 自粘塑料片、非黑印刷油墨 |
| Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $160.0K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.2K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.3K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $112.2K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $82.1K |
| 2026-04-16 | 涂布纸卷 | DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-16 | 涂布纸卷 | DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD | 中国 | $42.1K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $84.1K |
| 2026-04-10 | 非泡沫塑料片 | JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $84.1K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $113.9K |
| 2026-04-02 | 非泡沫塑料片 | HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $113.9K |