Ca Ti Na Vietnam Co., Ltd. Branch

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Chi Nhánh Công Ty TNHH Ca Ti Na Việt Nam

209
进口笔数
0
出口笔数
$12.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $869.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $289.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $371.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $395.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $191.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $315.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $357.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $308.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $610.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $506.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $379.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $408.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $488.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $197.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $333.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $649.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $869.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $354.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $289.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $371.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $183.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $395.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $191.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $315.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $412.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $163.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $357.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $278.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $308.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $430.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $610.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $235.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $506.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $293.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $83.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $432.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $161.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $379.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $408.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $488.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $197.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $333.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $649.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $869.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309941267-001
企查查编码QVN2VABU39
成立日期2011-07-13
联系地址A15, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Chi Nhánh Công Ty TNHH Ca Ti Na Việt Nam
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址A15, lô 13, khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
481013涂布纸卷
390950聚氨酯
321519非黑印刷油墨
392062PET塑料片材
321511黑色印刷墨水
380991纺织染色助剂
391990自粘塑料片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国208$12.73M
韩国1$14.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou H.D.L. New Material Co., Ltd.中国76$7.18M非泡沫塑料片、PVC泡沫板
Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd.中国29$1.88M非泡沫塑料片、合成纤维油布
Guangzhou Yaxiang Trade Co., Ltd.中国38$906.0K土方机械零件、矿物加工机零件
Dongguan Aolian Paper Co., Ltd.中国20$831.4K拷贝纸、其他拷贝纸
Suzhou Long-Term Digital Technology Co., Ltd.中国12$583.1K拷贝纸、涂布纸卷
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国14$492.5K银首饰、轻型商用车轮胎
Shanghai Wilpower Industrial Co., Ltd.中国4$375.2K自粘塑料片、非黑印刷油墨
Guangzhou Yanyuxin Trade Co., Ltd.中国2$160.0K车身零件、其他车辆零件
Guangzhou Yuanhengjie Trading Co., Ltd.中国6$144.2K其他塑料制品、静止变流器
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$73.3K加工大理石制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$112.2K
2026-04-27非泡沫塑料片JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$82.1K
2026-04-27非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$112.2K
2026-04-27非泡沫塑料片JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$82.1K
2026-04-16涂布纸卷DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD中国$42.1K
2026-04-16涂布纸卷DONGGUAN AOLIAN PAPER CO LTD中国$42.1K
2026-04-10非泡沫塑料片JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$84.1K
2026-04-10非泡沫塑料片JIANGYIN YUYUAN INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$84.1K
2026-04-02非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$113.9K
2026-04-02非泡沫塑料片HANGZHOU H D L NEW MATERIAL CO LTD中国$113.9K

相关企业 · 同类产品

Ca Ti Na Vietnam Co., Ltd. Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →