Lien Thanh Seafood Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Thủy Hải Sản Liên Thành
10
进口笔数
38
出口笔数
$264.5K
进口金额
$927.9K
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-03-16
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302359405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R59MP2 |
| 成立日期 | 2001-07-16 |
| 联系地址 | 243 Bến Vân Đồn, Phường 02, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN THỦY HẢI SẢN LIÊN THÀNH |
| 企业英文名称 | LIEN THANH SEAFOOD PROCESSING JOINT-STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 243 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 0839401659 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 160300 | 肉鱼提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $234.9K |
| 越南 | 1 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $343.4K |
| 中国 | 4 | $203.6K |
| 日本 | 4 | $125.0K |
| 韩国 | 13 | $92.3K |
| 越南 | 2 | $50.2K |
| 中国香港 | 1 | $31.3K |
| 挪威 | 1 | $29.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mikasa Industry Co., Ltd. | 日本 | 9 | $234.9K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Scanasia AS | 越南 | 1 | $29.6K | 混合调味料、混合香料 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LHC Enterprises, Inc. | 美国 | 9 | $231.3K | 混合调味料 |
| Yue Xiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $203.6K | 制备面食、混合调味料 |
| Youki Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $125.0K | 其他食品制剂、制备面食 |
| ICFOOD Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $92.3K | 高淀粉甘薯、肉鱼提取物 |
| YUE XIANG TRADING CO LTD | 1 | $52.5K | 制备面食、混合调味料 | |
| Saigon Central Post Inc Dba Hoa Phat Remittance | 美国 | 1 | $48.1K | 混合调味料 |
| My Vietnam, Inc. | 越南 | 1 | $48.1K | 混合调味料 |
| NHAU & CO LTD | 中国香港 | 1 | $31.3K | 混合调味料 |
| Scanasia AS | 越南 | 1 | $29.6K | 混合调味料、混合香料 |
| Scanasia AS | 挪威 | 1 | $29.6K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $19.6K |
| 2026-03-12 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2025-11-10 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $24.6K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $6.9K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $2.7K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $3.2K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $5.6K |
| 2025-06-20 | 混合调味料 | SCANASIA AS | 越南 | $11.2K |
| 2025-04-28 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $23.5K |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2026-03-05 | 混合调味料 | YUE XIANG TRADING CO LTD | — | $52.5K |
| 2025-12-18 | 混合调味料 | HANOI BRISTRO | 美国 | $15.9K |
| 2025-12-18 | 混合调味料 | YOUKI TRADING CO LTD | 日本 | $33.9K |
| 2025-12-10 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-11-26 | 混合调味料 | LHC ENTERPRISES, INC. | 美国 | $41.1K |
| 2025-11-26 | 混合调味料 | LHC ENTERPRISES, INC. | 美国 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-09-16 | 肉鱼提取物 | ICFOOD CO LTD | 韩国 | $7.4K |
| 2025-07-05 | 混合调味料 | YUE XIANG TRADING CO LTD | 中国 | $50.8K |