Sinda Trading & Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Thương Mại Sinda
0
进口笔数
40
出口笔数
$0
进口金额
$147.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106337814 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKCE7BE |
| 成立日期 | 2013-10-18 |
| 联系地址 | Tầng 3, Số 9, Ngõ 92 Phố Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI SINDA |
| 企业英文名称 | SINDA TRADING AND INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 7 ngõ 17 Phố Dịch Vọng, Tổ 15, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84832223789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852341 | 未录制光媒体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $147.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $121.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $26.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他电子IC | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-03-31 | 存储单元 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-31 | 带接头绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $376 |
| 2026-03-31 | 其他电子IC | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $678 |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2026-03-30 | 其他电子IC | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $932 |
| 2026-03-30 | 带接头绝缘电线 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $376 |