Minh Khoi Vietnam Electronic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 变性酒精

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử NGHị HồNG VIệT NAM

81
进口笔数
310
出口笔数
$874.6K
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $186.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $123.8K · 10 笔2023-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $64.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $29.5K · 10 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $28.7K · 12 笔2024-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $39.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2024-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $35.3K · 10 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-01进口 $66.4K · 4 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-02进口 $13.4K · 3 笔出口 $186.4K · 6 笔2025-03进口 $51.3K · 5 笔出口 $34.8K · 8 笔2025-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $121.5K · 9 笔2025-05进口 $15.7K · 5 笔出口 $161.0K · 13 笔2025-06进口 $41.6K · 4 笔出口 $66.4K · 10 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $47.3K · 12 笔2025-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $59.3K · 8 笔2025-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $75.9K · 10 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $23.3K · 11 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $64.5K · 12 笔2025-12进口 $67.9K · 6 笔出口 $59.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2026-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $86.5K · 5 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $18.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $183.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $7.7K · 2 笔出口 $123.8K · 10 笔2023-12进口 $39.6K · 3 笔出口 $64.3K · 13 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $6.0K · 7 笔2024-05进口 $16.6K · 2 笔出口 $29.5K · 10 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $21.5K · 6 笔2024-07进口 $4.0K · 2 笔出口 $28.7K · 12 笔2024-08进口 $11.9K · 2 笔出口 $39.5K · 12 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 8 笔2024-10进口 $16.9K · 2 笔出口 $35.3K · 10 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $16.7K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 6 笔2025-01进口 $66.4K · 4 笔出口 $42.1K · 4 笔2025-02进口 $13.4K · 3 笔出口 $186.4K · 6 笔2025-03进口 $51.3K · 5 笔出口 $34.8K · 8 笔2025-04进口 $9.7K · 3 笔出口 $121.5K · 9 笔2025-05进口 $15.7K · 5 笔出口 $161.0K · 13 笔2025-06进口 $41.6K · 4 笔出口 $66.4K · 10 笔2025-07进口 $8.0K · 2 笔出口 $47.3K · 12 笔2025-08进口 $14.3K · 3 笔出口 $59.3K · 8 笔2025-09进口 $5.7K · 4 笔出口 $75.9K · 10 笔2025-10进口 $4.7K · 1 笔出口 $23.3K · 11 笔2025-11进口 $29.5K · 4 笔出口 $64.5K · 12 笔2025-12进口 $67.9K · 6 笔出口 $59.6K · 11 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2026-03进口 $8.2K · 4 笔出口 $86.5K · 5 笔2026-04进口 $16.6K · 1 笔出口 $18.2K · 6 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-07进口 $4.6K · 1 笔出口 $183.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301226491
企查查编码QVN6UBSCDQ
成立日期2022-11-24
联系地址Số nhà 14-N5, Khu đô thị HUD, đường Võ Cường 4, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NGHỊ HỒNG VIỆT NAM
企业英文名称NGHI HONG VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14-N5, Khu đô thị HUD, đường Võ Cường 4, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
电话0343085875
邮箱zhu.andy@nghihong.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
401519非医用橡胶手套
392310塑料包装箱
392330塑料容器
841459其他风扇
871680其他车辆

出口

HS 编码产品
220720变性酒精
391910自粘塑料卷
961210打字机色带
3506101kg以下胶粘剂
401519非医用橡胶手套
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392390其他塑料包装制品
560122人造纤维絮胎
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国78$561.9K
日本15$290.1K
德国4$12.5K
中国台湾1$4.1K
奥地利1$2.4K
瑞士3$2.3K
韩国4$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南300$2.15M
中国9$448.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国79$849.9K1kg以下胶粘剂、其他塑料包装制品
Kunshan Jianke Electronic Material Co., Ltd.中国1$16.6K自粘塑料卷、自粘纸板
Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.古巴1$3.3K气动直线发动机、非旋转气动手工具
Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.德国2$1.8K1kg以下胶粘剂
Tsuda Corporation日本1$1.4K初级形态聚氯乙烯
Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.韩国4$1.3K1kg以下胶粘剂
Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.日本1$2071kg以下胶粘剂
Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.美国1$114印刷标签

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd.越南274$2.09M其他电子IC、其他塑料制品
Suzhou Art KO Electronic Co., Ltd.中国8$497.4K自粘塑料片、聚合物胶粘剂
ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南26$55.3K自粘塑料卷、自粘塑料片
Jiangsu Spinning International Trading Co., Ltd.中国2$15.5K其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-20其他数学仪器Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$23
2026-07-20其他数学仪器Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$178
2026-07-20贱金属脚轮Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$250
2026-07-20其他数学仪器Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$18
2026-07-20其他数学仪器Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$13
2026-07-20其他手工工具Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$51
2026-07-20钢制圆锯片Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$168
2026-07-20螺纹加工工具Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$107
2026-07-20人造纤维絮胎Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$6
2026-07-20自动数据处理输入输出单元Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd.中国$1.0K

出口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他数学仪器ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$28
2026-07-29塑料包装箱ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$236
2026-07-29螺纹加工工具ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$163
2026-07-29非数控刃磨机ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$384
2026-07-29手工工具及夹具ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$26
2026-07-29其他手工工具ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$25
2026-07-29其他数学仪器ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$28
2026-07-29其他数学仪器ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$193
2026-07-29其他数学仪器ETI Vietnam Technology Co., Ltd.越南$153
2026-07-29贱金属脚轮ETI Vietnam Technology Co., Ltd.—$260

相关企业 · 同类产品

Minh Khoi Vietnam Electronic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →