Minh Khoi Vietnam Electronic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 310 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử NGHị HồNG VIệT NAM
81
进口笔数
310
出口笔数
$874.6K
进口金额
$2.66M
出口金额
2026-07-20
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301226491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UBSCDQ |
| 成立日期 | 2022-11-24 |
| 联系地址 | Số nhà 14-N5, Khu đô thị HUD, đường Võ Cường 4, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ NGHỊ HỒNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGHI HONG VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14-N5, Khu đô thị HUD, đường Võ Cường 4, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | 0343085875 |
| 邮箱 | zhu.andy@nghihong.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $561.9K |
| 日本 | 15 | $290.1K |
| 德国 | 4 | $12.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.4K |
| 瑞士 | 3 | $2.3K |
| 韩国 | 4 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 300 | $2.15M |
| 中国 | 9 | $448.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 79 | $849.9K | 1kg以下胶粘剂、其他塑料包装制品 |
| Kunshan Jianke Electronic Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 自粘塑料卷、自粘纸板 |
| Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $3.3K | 气动直线发动机、非旋转气动手工具 |
| Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 德国 | 2 | $1.8K | 1kg以下胶粘剂 |
| Tsuda Corporation | 日本 | 1 | $1.4K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $1.3K | 1kg以下胶粘剂 |
| Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $207 | 1kg以下胶粘剂 |
| Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 美国 | 1 | $114 | 印刷标签 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inventec Appliances (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 274 | $2.09M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Suzhou Art KO Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $497.4K | 自粘塑料片、聚合物胶粘剂 |
| ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $55.3K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Jiangsu Spinning International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-20 | 其他数学仪器 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-20 | 其他数学仪器 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $178 |
| 2026-07-20 | 贱金属脚轮 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $250 |
| 2026-07-20 | 其他数学仪器 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $18 |
| 2026-07-20 | 其他数学仪器 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $13 |
| 2026-07-20 | 其他手工工具 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-20 | 钢制圆锯片 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $168 |
| 2026-07-20 | 螺纹加工工具 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $107 |
| 2026-07-20 | 人造纤维絮胎 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-07-20 | 自动数据处理输入输出单元 | Kunshan Dongteng International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他数学仪器 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-29 | 塑料包装箱 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $236 |
| 2026-07-29 | 螺纹加工工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-07-29 | 非数控刃磨机 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $384 |
| 2026-07-29 | 手工工具及夹具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $26 |
| 2026-07-29 | 其他手工工具 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-07-29 | 其他数学仪器 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-29 | 其他数学仪器 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $193 |
| 2026-07-29 | 其他数学仪器 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $153 |
| 2026-07-29 | 贱金属脚轮 | ETI Vietnam Technology Co., Ltd. | — | $260 |