AG International Trading Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Quốc Tế Ag
96
进口笔数
1
出口笔数
$1.52M
进口金额
$909
出口金额
2026-06-26
最近进口
2024-06-19
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106901325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXJ2QXX |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Số 38, tổ 38, khu đô thị Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ AG |
| 企业英文名称 | AG INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 77 phố Đặng Xuân Bảng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904392389 |
| 邮箱 | Sales@agtrading.vn |
| 官网 | www.agtrading.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.05M |
| 德国 | 66 | $358.3K |
| 奥地利 | 6 | $45.4K |
| 意大利 | 9 | $30.7K |
| 荷兰 | 12 | $16.4K |
| 英国 | 2 | $9.2K |
| 芬兰 | 1 | $1.8K |
| 法国 | 2 | $1.8K |
| 瑞典 | 1 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $341 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $909 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $799.4K | 彩色合成针织布、弹性针织布 |
| Industrial Electronic Indel GmbH & Co. KG | 德国 | 22 | $294.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Nanjing Royal Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $232.6K | 玻璃纤维制品、其他功能机器 |
| Reitze Systemlieferant Für Anlagentechnik GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $39.1K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Movex S.P.A. a Socio Unico | 意大利 | 4 | $21.6K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Billi Dichtungstechnik GmbH | 德国 | 14 | $21.2K | 垫片套装、机械密封件 |
| Gos Maschinen Und Anlagen Service GmbH | 德国 | 5 | $12.5K | 非泡沫橡胶密封件、纺织润滑剂 |
| Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | 2 | $11.4K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Secomak Ltd. | 英国 | 2 | $9.2K | 其他风扇、燃气热水器 |
| CSW Machinery B.V. | 荷兰 | 4 | $8.8K | 传动部件、其他机器刀具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Industrial Electronic Indel GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $909 | 止回阀、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 齿轮及变速器 | Movex S.P.A. a Socio Unico | 意大利 | $119 |
| 2026-06-26 | 其他塑料制品 | Movex S.P.A. a Socio Unico | 意大利 | $143 |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $25 |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $26 |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $86 |
| 2026-06-23 | 钢制锁紧垫圈 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $36 |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $3.2K |
| 2026-06-23 | 非泡沫橡胶密封件 | Brewforce Brautechnik GmbH | 德国 | $767 |
| 2026-06-20 | 机械零件 | Wenzhou Lifei Stainless Steel Co., Ltd. | 中国 | $34 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 阀门零件 | Industrial Electronic Indel GmbH & Co. KG | 德国 | $909 |