Chima Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIMA VIệT NAM
15
进口笔数
12
出口笔数
$54.1K
进口金额
$38.7K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-01-23
最近出口
14
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110431792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34BD8NW |
| 成立日期 | 2023-07-28 |
| 联系地址 | Tầng 12, tháp C, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHIMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tháp C, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | 0978268090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848520 | 增材制造机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841960 | 气体液化设备 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853941 | 弧光灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853941 | 弧光灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $50.2K |
| 意大利 | 1 | $1.6K |
| 法国 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $999 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $38.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioBase BioMax Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 分析仪器、温控处理设备 |
| Jinan Yizhou Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 激光机床、其他橡塑机械 |
| Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 滚珠轴承、瓦楞纸箱 |
| Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Zhejiang Wazam New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
| SHENZHEN ND COMPUTING EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $4.0K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| Guangdong Jindun Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他电气设备、输送带秤 |
| Guangdong Hushida Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器 |
| Shenzhen Flashforge Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 增材制造机、增材制造机 |
| Felfil S.r.l. | 意大利 | 1 | $1.6K | 其他橡塑机械、ABS共聚物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.1K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| JNTC Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $635 | 多层涂布纸板、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 切片机零件 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-10 | 其他气泵 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-10 | 气体液化设备 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-10 | 其他气泵 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $290 |
| 2026-04-10 | 色谱仪 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-10 | 切片机零件 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-10 | 气体液化设备 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-10 | 色谱仪 | BIOBASE BIOMAX CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-02-24 | 分析仪器 | DONGGUAN ZHONGLI INSTRUMENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-24 | 含CPU和I/O的ADP设备 | GUANGDONG HUSHIDA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 弧光灯 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-20 | 弧光灯 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-11 | 弧光灯 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-11 | 其他测量仪器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-03-10 | 弧光灯 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-03-10 | 其他测量仪器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-11-04 | 光学分光仪 | VIETNAM KYODO SEIHAN PRINTING CO LTD | 越南 | $635 |
| 2024-09-13 | 其他割草机 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-09-11 | 其他割草机 | JNTC VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2024-08-09 | 750W-75kW交流电机 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $1.5K |