Chima Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHIMA VIệT NAM

18
进口笔数
15
出口笔数
$71.4K
进口金额
$42.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-27
最近出口
14
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $999 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.3K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.6K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-07进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.6K · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2024-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.8K · 2 笔出口 $635 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-04进口 $999 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $4.3K · 2 笔2026-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $17.3K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0110431792
企查查编码QVN34BD8NW
成立日期2023-07-28
联系地址Tầng 12, tháp C, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHIMA VIỆT NAM
企业英文名称CHIMA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, tháp C, tòa nhà Hồ Gươm Plaza, số 102 Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话0978268090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
848520增材制造机
902789分析仪器
903180其他测量仪器
840890非车用柴油机
841480其他气泵
841960气体液化设备
845690其他工艺机床
846090金属精加工机床
847290其他办公设备

出口

HS 编码产品
853941弧光灯
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
843320其他割草机
850152750W-75kW交流电机
902789分析仪器
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$67.5K
意大利1$1.6K
法国1$1.2K
捷克1$999

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JIANGSU YUETAI MACHINERY SCIENCE TECHNOLOGY CO., LTD中国1$13.6K金属精加工机床
BioBase BioMax Co., Ltd.中国3$13.1K其他诊断试剂、温控处理设备
Jinan Yizhou Laser Technology Co., Ltd.中国1$9.5K激光机床、其他橡塑机械
Hangzhou Dalan Import & Export Co., Ltd.中国1$7.6K未装壳扬声器、瓦楞纸箱
Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd.中国2$6.3K精炼铜板、衬背铜箔
Dongguan Zhongli Instrument Technology Co., Ltd.中国2$4.3K非金属测试机、其他测量仪器
SHENZHEN ND COMPUTING EQUIPMENT CO LTD中国香港1$4.0K带接头绝缘电线、通信设备
Guangdong Jindun Electronic Technology Co., Ltd.中国1$3.6K其他电气设备、称重秤
Guangdong Hushida Electronic Technology Co., Ltd.中国1$2.8K含CPU和I/O的ADP设备、非CRT显示器
Shenzhen Flashforge Trading Co., Ltd.中国1$2.0K增材制造机、增材制造机

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南8$32.2K音频设备零件、其他塑料制品
JNTC Vina Co., Ltd.越南2$4.8K其他塑料制品、自粘塑料片
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南2$1.9K涂层钢板、自粘塑料片
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南1$1.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南1$1.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南1$635多层涂布纸板、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22金属精加工机床JIANGSU YUETAI MACHINERY SCIENCE TECHNOLOGY CO., LTD中国$13.6K
2026-06-15分析仪器BioBase BioMax Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-01其他9030仪器Huazheng Electric Manufacturing Co., Ltd.中国$2.4K
2026-04-10切片机零件BioBase BioMax Co., Ltd.中国$300
2026-04-10其他气泵BioBase BioMax Co., Ltd.中国$290
2026-04-10色谱仪BioBase BioMax Co., Ltd.中国$4.6K
2026-04-10气体液化设备BioBase BioMax Co., Ltd.中国$345
2026-04-10切片机零件BioBase BioMax Co., Ltd.中国$300
2026-04-10其他气泵BioBase BioMax Co., Ltd.中国$290
2026-04-10气体液化设备BioBase BioMax Co., Ltd.中国$345

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他测量仪器EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南$952
2026-06-24其他测量仪器EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南$952
2026-01-23弧光灯Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-01-20弧光灯Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-03-11弧光灯Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-03-11其他测量仪器Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$256
2025-03-10弧光灯Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2025-03-10其他测量仪器TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD越南$256
2024-11-04光学分光仪Vietnam Kyodo Seihan Printing Co., Ltd.越南$635
2024-09-13其他割草机JNTC Vina Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Chima Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →