Yin Qi Vietnam Electronics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YIN QI VIệT NAM
52
进口笔数
318
出口笔数
$1.45M
进口金额
$834.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301240418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEG7GVY |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | Khu Cầu Ngà – Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YIN QI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YIN QI VIET NAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84933212116 |
| 邮箱 | yinqivietnam01@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844319 | 其他印刷机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391732 | 塑料管 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 842420 | 喷枪 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $1.45M |
| 越南 | 4 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 318 | $834.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $666.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taizhou Minghua Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $450.0K | 合成针织布、其他自动控制仪 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $105.0K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Kunshan Yinqi Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $97.2K | 其他自动控制仪 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $59.3K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $20.2K | 阀门龙头、气动直线发动机 |
| Guangdong Hengjin Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 其他印刷机、热轧合金钢板 |
| Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.3K | 油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆 |
| Fulu Dental Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $305.0K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $172.3K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $159.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $33.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tenwin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $32.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $30.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $13.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 26 | $12.3K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd. | 越南 | 24 | $8.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.4K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 单相交流电机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-23 | 其他印刷机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 温控处理设备 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 气体过滤机械 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 高强力机织物 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 喷枪 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他印刷机 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷机 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 其他印刷机 | JC SMART MFG CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 其他墨水 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-28 | 云母制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 硫化橡胶服装 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-28 | 其他印刷机 | TENWIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | TENWIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他润滑剂 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-27 | 其他纺织制品 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |