Yin Qi Vietnam Electronics Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 318 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử YIN QI VIệT NAM

52
进口笔数
318
出口笔数
$1.45M
进口金额
$834.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 7 笔2023-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-02进口 $84 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $11.2K · 10 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $19.6K · 8 笔2024-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $8.9K · 11 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $27.1K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 10 笔2024-09进口 $19.5K · 3 笔出口 $70.8K · 15 笔2024-10进口 $29.6K · 3 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-12进口 $111.6K · 3 笔出口 $48.9K · 13 笔2025-01进口 $137.6K · 2 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $14.4K · 7 笔2025-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-05进口 $78.7K · 2 笔出口 $46.7K · 19 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $16.6K · 9 笔2025-07进口 $65.5K · 2 笔出口 $20.5K · 11 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $16.5K · 7 笔2025-09进口 $108.0K · 2 笔出口 $16.8K · 11 笔2025-10进口 $84.3K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $28.3K · 9 笔2025-12进口 $139.4K · 5 笔出口 $65.1K · 21 笔2026-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $102.0K · 15 笔2026-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $10.3K · 11 笔2026-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $14.5K · 7 笔2026-04进口 $202.8K · 3 笔出口 $35.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 7 笔2023-12进口 $43.2K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2024-02进口 $84 · 1 笔出口 $7.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 6 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $11.2K · 10 笔2024-05进口 $4.8K · 1 笔出口 $19.6K · 8 笔2024-06进口 $13.8K · 1 笔出口 $8.9K · 11 笔2024-07进口 $11.6K · 3 笔出口 $27.1K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 10 笔2024-09进口 $19.5K · 3 笔出口 $70.8K · 15 笔2024-10进口 $29.6K · 3 笔出口 $15.3K · 9 笔2024-11进口 $25.9K · 2 笔出口 $19.7K · 10 笔2024-12进口 $111.6K · 3 笔出口 $48.9K · 13 笔2025-01进口 $137.6K · 2 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $14.4K · 7 笔2025-03进口 $38.1K · 2 笔出口 $12.5K · 6 笔2025-04进口 $89.5K · 4 笔出口 $27.6K · 9 笔2025-05进口 $78.7K · 2 笔出口 $46.7K · 19 笔2025-06进口 $12.2K · 1 笔出口 $16.6K · 9 笔2025-07进口 $65.5K · 2 笔出口 $20.5K · 11 笔2025-08进口 $60.6K · 2 笔出口 $16.5K · 7 笔2025-09进口 $108.0K · 2 笔出口 $16.8K · 11 笔2025-10进口 $84.3K · 2 笔出口 $17.4K · 8 笔2025-11进口 $51.3K · 1 笔出口 $28.3K · 9 笔2025-12进口 $139.4K · 5 笔出口 $65.1K · 21 笔2026-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $102.0K · 15 笔2026-02进口 $15.2K · 1 笔出口 $10.3K · 11 笔2026-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $14.5K · 7 笔2026-04进口 $202.8K · 3 笔出口 $35.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号2301240418
企查查编码QVNFEG7GVY
成立日期2023-04-12
联系地址Khu Cầu Ngà – Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ YIN QI VIỆT NAM
企业英文名称YIN QI VIET NAM ELECTRONICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Trần Đăng Tuyển, Khu Phương Vỹ, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84933212116
邮箱yinqivietnam01@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844319其他印刷机
845611激光机床
903289其他自动控制仪
901320非二极管激光器
903180其他测量仪器
391732塑料管
591140工业用滤布
842420喷枪
851419工业电炉
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
630790其他纺织制品
591140工业用滤布
340399其他润滑剂
630710清洁用布
611693合成纤维手套
391739其他塑料管材
392610塑料文具
48025640-150g/m2未涂布纸
401590硫化橡胶服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.45M
越南4$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南318$834.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.中国21$666.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taizhou Minghua Technology Co., Ltd.中国9$450.0K合成针织布、其他自动控制仪
Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd.中国4$105.0K钢铁丝制品、其他渔猎用具
Kunshan Yinqi Electronic Co., Ltd.中国2$97.2K其他自动控制仪
Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国6$59.3K塑料家用制品、塑料餐具
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$51.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd.古巴1$20.2K阀门龙头、气动直线发动机
Guangdong Hengjin Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$2.5K其他印刷机、热轧合金钢板
Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd.越南4$1.3K油漆溶剂、丙烯酸乙烯漆
Fulu Dental Materials Co., Ltd.中国1$84其他铝制品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南65$305.0K其他钢铁制品、自粘塑料片
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南19$172.3K其他塑料制品、自粘塑料片
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南55$159.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
MS Vietnam Electronics Co., Ltd.越南13$33.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tenwin (Vietnam) Co., Ltd.越南10$32.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南44$30.3K自粘塑料片、其他塑料制品
Jin Xinfeng Electronics Vietnam Co., Ltd.越南16$13.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南26$12.3K其他塑料制品、聚碳酸酯
Aomaga (Viet Nam) Electronic Co., Ltd.越南24$8.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南10$3.4K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23单相交流电机GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$570
2026-04-23其他印刷机GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.8K
2026-04-23高强力机织物GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-23温控处理设备GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.1K
2026-04-23气体过滤机械GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-23高强力机织物GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-23其他印刷机GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-23其他印刷机GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.0K
2026-04-23喷枪GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.6K
2026-04-23其他印刷机GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.3K

出口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷机JC SMART MFG CO LTD越南$3.6K
2026-04-29其他印刷机JC SMART MFG CO LTD越南$3.6K
2026-04-28其他墨水GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$16
2026-04-28云母制品GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$18
2026-04-28硫化橡胶服装GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$138
2026-04-28其他印刷机TENWIN (VIETNAM) CO LTD越南$7.7K
2026-04-28非办公金属家具TENWIN (VIETNAM) CO LTD越南$459
2026-04-27其他润滑剂DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$87
2026-04-27其他纺织制品GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$50
2026-04-27自粘塑料卷GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$14

相关企业 · 同类产品

Yin Qi Vietnam Electronics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →