Nihonwasou Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 469 笔 · 主营 其他女式纺织服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI NIHONWASOU

323
进口笔数
469
出口笔数
$1.66M
进口金额
$5.38M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-09进口 $32.8K · 8 笔出口 $119.3K · 14 笔2023-10进口 $36.3K · 8 笔出口 $156.8K · 15 笔2023-11进口 $42.4K · 9 笔出口 $147.4K · 13 笔2023-12进口 $57.2K · 9 笔出口 $148.9K · 12 笔2024-01进口 $35.6K · 7 笔出口 $139.8K · 13 笔2024-02进口 $31.8K · 7 笔出口 $123.3K · 10 笔2024-03进口 $32.5K · 9 笔出口 $99.2K · 11 笔2024-04进口 $46.7K · 8 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-05进口 $52.6K · 9 笔出口 $215.7K · 17 笔2024-06进口 $60.6K · 10 笔出口 $150.8K · 11 笔2024-07进口 $51.1K · 9 笔出口 $185.9K · 13 笔2024-08进口 $42.6K · 8 笔出口 $152.9K · 9 笔2024-09进口 $39.9K · 8 笔出口 $152.9K · 9 笔2024-10进口 $38.2K · 9 笔出口 $122.6K · 11 笔2024-11进口 $41.4K · 8 笔出口 $146.3K · 15 笔2024-12进口 $45.4K · 9 笔出口 $142.6K · 12 笔2025-01进口 $24.1K · 5 笔出口 $111.0K · 12 笔2025-02进口 $39.2K · 8 笔出口 $140.5K · 12 笔2025-03进口 $35.1K · 9 笔出口 $119.2K · 12 笔2025-04进口 $42.7K · 9 笔出口 $116.5K · 11 笔2025-05进口 $43.5K · 8 笔出口 $157.5K · 13 笔2025-06进口 $37.9K · 8 笔出口 $149.5K · 11 笔2025-07进口 $48.2K · 9 笔出口 $137.6K · 11 笔2025-08进口 $43.8K · 8 笔出口 $114.9K · 6 笔2025-09进口 $31.0K · 8 笔出口 $140.1K · 10 笔2025-10进口 $32.2K · 9 笔出口 $112.4K · 12 笔2025-11进口 $48.2K · 9 笔出口 $115.2K · 9 笔2025-12进口 $47.5K · 8 笔出口 $168.4K · 12 笔2026-01进口 $30.1K · 7 笔出口 $125.1K · 15 笔2026-02进口 $38.5K · 7 笔出口 $90.9K · 10 笔2026-03进口 $34.4K · 9 笔出口 $140.3K · 11 笔2026-04进口 $98.2K · 8 笔出口 $127.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $33.0K · 3 笔2023-09进口 $32.8K · 8 笔出口 $119.3K · 14 笔2023-10进口 $36.3K · 8 笔出口 $156.8K · 15 笔2023-11进口 $42.4K · 9 笔出口 $147.4K · 13 笔2023-12进口 $57.2K · 9 笔出口 $148.9K · 12 笔2024-01进口 $35.6K · 7 笔出口 $139.8K · 13 笔2024-02进口 $31.8K · 7 笔出口 $123.3K · 10 笔2024-03进口 $32.5K · 9 笔出口 $99.2K · 11 笔2024-04进口 $46.7K · 8 笔出口 $129.3K · 11 笔2024-05进口 $52.6K · 9 笔出口 $215.7K · 17 笔2024-06进口 $60.6K · 10 笔出口 $150.8K · 11 笔2024-07进口 $51.1K · 9 笔出口 $185.9K · 13 笔2024-08进口 $42.6K · 8 笔出口 $152.9K · 9 笔2024-09进口 $39.9K · 8 笔出口 $152.9K · 9 笔2024-10进口 $38.2K · 9 笔出口 $122.6K · 11 笔2024-11进口 $41.4K · 8 笔出口 $146.3K · 15 笔2024-12进口 $45.4K · 9 笔出口 $142.6K · 12 笔2025-01进口 $24.1K · 5 笔出口 $111.0K · 12 笔2025-02进口 $39.2K · 8 笔出口 $140.5K · 12 笔2025-03进口 $35.1K · 9 笔出口 $119.2K · 12 笔2025-04进口 $42.7K · 9 笔出口 $116.5K · 11 笔2025-05进口 $43.5K · 8 笔出口 $157.5K · 13 笔2025-06进口 $37.9K · 8 笔出口 $149.5K · 11 笔2025-07进口 $48.2K · 9 笔出口 $137.6K · 11 笔2025-08进口 $43.8K · 8 笔出口 $114.9K · 6 笔2025-09进口 $31.0K · 8 笔出口 $140.1K · 10 笔2025-10进口 $32.2K · 9 笔出口 $112.4K · 12 笔2025-11进口 $48.2K · 9 笔出口 $115.2K · 9 笔2025-12进口 $47.5K · 8 笔出口 $168.4K · 12 笔2026-01进口 $30.1K · 7 笔出口 $125.1K · 15 笔2026-02进口 $38.5K · 7 笔出口 $90.9K · 10 笔2026-03进口 $34.4K · 9 笔出口 $140.3K · 11 笔2026-04进口 $98.2K · 8 笔出口 $127.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0312018901
企查查编码QVNWVRS4NN
成立日期2012-10-23
联系地址Tầng Trệt, 124 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NIHONWASOU
企业英文名称NIHONWASOU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng Trệt và Tầng 2, 124 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
电话02838204855
邮箱info@kimono-vn.com
传真02838204855
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580610机织绒布
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
50072085%以上丝织物
611599其他纺织鞋袜
620891女式棉内衣
621139其他男式纺织服装
621710其他服装配件
621790服装零件
640590其他鞋靴

出口

HS 编码产品
621149其他女式纺织服装
620899女式纺织服装
620290其他纺织大衣
580610机织绒布
621139其他男式纺织服装
620892女式化纤服装
621143女式化纤服装
620799男式其他纺织制品
620240化纤女式大衣
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本323$1.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本447$5.21M
越南22$178.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihonwasou Holdings Inc.日本321$1.63M机织绒布、其他塑料制品
Nihonwasou Holdings, Inc.越南2$26.3K其他电气设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nihonwasou Holdings Inc.日本447$5.21M其他女式纺织服装、女式纺织服装
Nihonwasou Holdings, Inc.越南22$178.3K机织绒布、其他纺织大衣

近期贸易明细

进口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$40
2026-04-29机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$5.2K
2026-04-29机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$40
2026-04-29机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$5.2K
2026-04-28机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$5.8K
2026-04-28机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$5.8K
2026-04-28机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$160
2026-04-28机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$160
2026-04-23机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$7.7K
2026-04-23机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$7.7K

出口(共 469)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他纺织大衣Nihonwasou Holdings Inc.日本$1.2K
2026-04-27男式其他纺织制品Nihonwasou Holdings Inc.日本$81
2026-04-27其他女式纺织服装Nihonwasou Holdings Inc.日本$9.9K
2026-04-27女式纺织服装Nihonwasou Holdings Inc.日本$8.9K
2026-04-27女式化纤服装Nihonwasou Holdings Inc.日本$84
2026-04-24机织绒布Nihonwasou Holdings Inc.日本$120
2026-04-23其他女式纺织服装Nihonwasou Holdings Inc.日本$10.5K
2026-04-23男式其他纺织制品Nihonwasou Holdings Inc.日本$162
2026-04-23其他纺织大衣Nihonwasou Holdings Inc.日本$1.1K
2026-04-23女式纺织服装Nihonwasou Holdings Inc.日本$7.7K

相关企业 · 同类产品

Nihonwasou Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →