HOAN LONG SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ HOàN LONG
10
进口笔数
0
出口笔数
$451.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316886271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKYNK2P |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | 686/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường 5, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀN LONG |
| 企业英文名称 | HOAN LONG SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 686/1 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842866862279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $451.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 8 | $317.4K | 称重秤、钢制气罐 |
| LAUFFER VISION | 中国 | 2 | $133.6K | 种子分选机、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-12 | 种子分选机 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-11-01 | 矿物处理机器 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2024-08-08 | 其他功能机器 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $76.0K |
| 2024-07-19 | 其他功能机器 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.7K |
| 2024-06-18 | 谷物加工机零件 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-04-03 | 其他功能机器 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2023-11-23 | 矿物处理机器 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $101.0K |
| 2023-10-12 | 矿物处理机器 | HEFEI PANDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-07-18 | 矿物处理机器 | LAUFFER VISION | 中国 | $103.0K |
| 2023-02-02 | 矿物处理机器 | LAUFFER VISION | 中国 | $30.6K |