RAPID VIET NAM ELECTRICAL MECHANICS CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料管及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN RAPID VIệT NAM
1
进口笔数
1
出口笔数
$620
进口金额
$47.0K
出口金额
2024-01-26
最近进口
2025-01-04
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314637456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKW07SV8 |
| 成立日期 | 2017-09-22 |
| 联系地址 | số 99, Đường 60, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN RAPID VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RAPID VIET NAM ELECTRICAL MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 99, Đường 60, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842862818346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 846721 | 电动手钻 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $620 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $27.5K |
| 老挝 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHUHAI GLORY BRIGHT MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $620 | 钢铁管线管、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 越南 | 1 | $27.5K | 天然硅砂、水泥添加剂 |
| CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $19.5K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHUHAI GLORY BRIGHT MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $341 |
| 2026-04-07 | 阀门龙头 | ZHUHAI GLORY BRIGHT MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $341 |
| 2024-01-26 | 阀门龙头 | ZHUHAI GLORY BRIGHT MECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $620 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-01-04 | 绝缘电线 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $98 |
| 2025-01-04 | 电气信号装置 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $71 |
| 2025-01-04 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-01-04 | 其他钢铁结构体 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-04 | 灭火器 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $190 |
| 2025-01-04 | 绝缘电线 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $733 |
| 2025-01-04 | 焊接钢管(异型) | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-01-04 | 电气信号装置 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $282 |
| 2025-01-04 | 绝缘电线 | CIVIL & BUILDING CONTRACTOR (LAO) SOLE CO LTD | 老挝 | $520 |