HHT TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 消防车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHệ HHT
13
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105956113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDFP38U6 |
| 成立日期 | 2012-07-30 |
| 联系地址 | Số 92 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ HHT |
| 企业英文名称 | HHT TECHNOLOGY IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 92 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842435528147 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870530 | 消防车 |
| 420321 | 运动皮手套 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 853080 | 交通控制设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $3.71M |
| 美国 | 2 | $658.2K |
| 韩国 | 1 | $31.0K |
| 巴基斯坦 | 6 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARROZZERIA CHINETTI S.R.L. | 意大利 | 2 | $1.87M | 消防车、非泡沫橡胶密封件 |
| CARROZZERIA | 意大利 | 2 | $1.84M | 消防车 |
| MILLER INDUSTRIES TOWING EQUIPMENT INC | 美国 | 2 | $658.2K | 其他特种车辆 |
| DUVEET CO., LTD | 韩国 | 1 | $31.0K | 便携式电灯、750W-75kW直流电机 |
| PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | 6 | $17.0K | 运动皮手套、非针织手套 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 非针织手套 | PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | $20 |
| 2025-12-05 | 非针织手套 | PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | $20 |
| 2025-10-30 | 运动皮手套 | PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | $6.9K |
| 2025-10-21 | 塑胶涂层手套 | PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | $7.5K |
| 2025-10-21 | 塑胶涂层手套 | PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | $12 |
| 2025-02-18 | 消防车 | CARROZZERIA | 意大利 | $736.6K |
| 2025-01-14 | 消防车 | CARROZZERIA | 意大利 | $1.10M |
| 2024-09-14 | 消防车 | CARROZZERIA CHINETTI S.R.L. | 意大利 | $1.50M |
| 2024-07-12 | 消防车 | CARROZZERIA CHINETTI S.R.L. | 意大利 | $374.0K |
| 2024-05-03 | 运动皮手套 | PUNCHIN SPORTS | 巴基斯坦 | $1.2K |