CAN NGHIEP TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CầN NGHIệP
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$74.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-23
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314679022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G4QUK7 |
| 成立日期 | 2017-10-16 |
| 联系地址 | Số 11 Đường 50, Khu Phố 9, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CẦN NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường 50, Khu Phố 9, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +842822508699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $74.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | 6 | $67.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | 1 | $6.9K | 印刷标签、弹性针织布 |
| CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | 1 | $154 | 纺织纱线筒管、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-23 | 非铜绕组线 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $126 |
| 2024-05-23 | 铜合金管 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $60 |
| 2024-05-23 | 非铜绕组线 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $227 |
| 2024-05-23 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $57 |
| 2024-05-23 | 铜合金管 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $192 |
| 2024-05-23 | 硫化泡沫橡胶 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $18 |
| 2024-05-23 | 硫化泡沫橡胶 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $16 |
| 2024-05-23 | 窗式/壁挂空调 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-23 | 非铜绕组线 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $157 |
| 2024-05-23 | 窗式/壁挂空调 | ZHAOWEN KNITTING (VIETNAM) LTD | 越南 | $3.1K |