Eishin Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EISHIN VIệT NAM Hồ CHí MINH
23
进口笔数
2
出口笔数
$65.7K
进口金额
$68.3K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-09-17
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317849755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAYVSW2 |
| 成立日期 | 2023-05-25 |
| 联系地址 | Số 92G-92H Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EISHIN VIỆT NAM HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | EISHIN VIETNAM HO CHI MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 92G-92H Đường Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ với Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấp phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ với Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấp phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.). Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4221 - Xây dựng công trình điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84769695187 |
| 邮箱 | eishin127@e-sin.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 47.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $36.5K |
| 越南 | 17 | $28.5K |
| 日本 | 2 | $630 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $68.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.5K | 其他木家具、非木制家具件 |
| Qiaoxiang Paperbox Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $22.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Yi Zhan Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Thai Phu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| Eishin Co., Ltd. | 越南 | 2 | $630 | 其他塑胶鞋、乙烯聚合物废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONAK CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $68.3K | 纺织面料运动鞋、充气球 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 橡胶塑料鞋件 | Thai Phu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $502 |
| 2025-03-03 | 瓦楞纸箱 | Qiaoxiang Paperbox Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2024-12-25 | 瓦楞纸箱 | Qiaoxiang Paperbox Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2024-11-20 | 其他塑料制品 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $311 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $257 |
| 2024-11-20 | 其他塑料制品 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $49 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2024-11-20 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $834 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁结构体 | Shanghai Tateyama Trading Co., Ltd. | 中国 | $45 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 非木制家具件 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $597 |
| 2026-09-17 | 软垫木座椅 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $917 |
| 2026-09-17 | 非办公金属家具 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $483 |
| 2026-09-17 | 非办公金属家具 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $2.2K |
| 2026-09-17 | 钢化安全玻璃 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $58 |
| 2026-09-17 | 其他木家具 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $566 |
| 2026-09-17 | 非办公金属家具 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-09-17 | 非木制家具件 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $1.9K |
| 2026-09-17 | 非木制家具件 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $2.1K |
| 2026-09-17 | 其他木家具 | SONAK CORPORATION | 菲律宾 | $1.4K |