Leaderweld Alloy Rod (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 包覆焊条
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Leaderweld Alloy Rod VN
64
进口笔数
92
出口笔数
$3.38M
进口金额
$5.02M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303644028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q301QX |
| 成立日期 | 2008-06-16 |
| 联系地址 | Nhà xưởng B1 - B1a, Lô K1-2-5, Đường 2A, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEADERWELD ALLOY ROD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEADERWELD ALLOY ROD (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 2.28 Lầu 2, Block A – B, Lô OF33 Tầng 3, Cao ốc An Lạ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837662612 |
| 邮箱 | leaderweld@vnn.vn |
| 传真 | 0837662452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 750511 | 镍条杆 |
| 750522 | 镍合金丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831110 | 包覆焊条 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $2.63M |
| 中国台湾 | 24 | $755.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 33 | $2.46M |
| 马来西亚 | 35 | $1.25M |
| 泰国 | 19 | $1.09M |
| 越南 | 4 | $208.7K |
| 中国台湾 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fortune Year Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.24M | 焊接用焊剂、其他碱金属硅酸盐 |
| Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.14M | 不锈钢丝、镍合金丝 |
| Kuang Tai Metal Industrial Co., Ltd. | 越南 | 16 | $643.5K | 不锈钢丝、合金钢线材 |
| FORTUNE YEAR CO., LTD | 中国台湾 | 4 | $239.3K | 焊接用焊剂、其他碱金属硅酸盐 |
| Sorex Welding Co., Ltd. | 越南 | 8 | $112.3K | 合金钢线材、硅锰钢丝 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $2.53M | 包覆焊条、焊接材料 |
| HERO INDUSTRIAL SUPPLY SDN BHD | 马来西亚 | 23 | $1.08M | 药芯焊丝、焊接机零件 |
| Kovet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $1.05M | 包覆焊条 |
| KOVET (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.0K | 包覆焊条 |
| Equivalent Welding Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $73.2K | 合金钢线材、不锈钢丝 |
| Linkweld (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $51.6K | 包覆焊条、不锈钢丝 |
| JUST BRILLIANT SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $49.2K | 包覆焊条 |
| WELDTECO SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $43.8K | 合金钢线材、包覆焊条 |
| EQ Welding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $20.3K | 焊接材料、合金钢线材 |
| Hero Industrial Supply Sdn. Bhd. | 越南 | 1 | $18.3K | 包覆焊条 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 焊接用焊剂 | Sorex Welding Co., Ltd. | 中国台湾 | $13.9K |
| 2026-06-04 | 焊接用焊剂 | Kuang Tai Metal Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $55.3K |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-01 | 镍合金丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $593 |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $19.0K |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-06-01 | 不锈钢丝 | Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 包覆焊条 | Kovet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 包覆焊条 | Kovet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $67.4K |
| 2026-06-25 | 包覆焊条 | Kovet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-06-25 | 包覆焊条 | Kovet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.3K |
| 2026-06-18 | 包覆焊条 | NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | $803 |
| 2026-06-18 | 包覆焊条 | NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-06-18 | 包覆焊条 | NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-06-18 | 包覆焊条 | NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 包覆焊条 | NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | $23.4K |
| 2026-06-18 | 包覆焊条 | NOROC Industrial Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |