Leaderweld Alloy Rod (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 包覆焊条

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Leaderweld Alloy Rod VN

64
进口笔数
92
出口笔数
$3.38M
进口金额
$5.02M
出口金额
2026-06-04
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $504.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2023-11进口 $51.1K · 1 笔出口 $88.2K · 2 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $88.3K · 2 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $85.3K · 1 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-03进口 $106.3K · 2 笔出口 $103.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 3 笔2024-05进口 $90.4K · 3 笔出口 $158.2K · 3 笔2024-06进口 $90.7K · 1 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $114.1K · 2 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2024-10进口 $93.6K · 2 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-11进口 $183.8K · 4 笔出口 $203.2K · 3 笔2024-12进口 $64.7K · 2 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-01进口 $117.2K · 2 笔出口 $155.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 3 笔2025-03进口 $98.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $164.5K · 3 笔出口 $193.8K · 5 笔2025-05进口 $86.3K · 2 笔出口 $128.5K · 2 笔2025-06进口 $124.8K · 2 笔出口 $203.6K · 6 笔2025-07进口 $102.7K · 2 笔出口 $101.6K · 2 笔2025-08进口 $63.6K · 2 笔出口 $142.4K · 3 笔2025-09进口 $78.5K · 2 笔出口 $123.3K · 2 笔2025-10进口 $106.6K · 2 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-11进口 $66.9K · 2 笔出口 $237.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2026-01进口 $49.3K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2026-03进口 $151.7K · 3 笔出口 $93.4K · 2 笔2026-04进口 $504.6K · 4 笔出口 $89.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 4 笔2026-06进口 $203.2K · 4 笔出口 $162.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.8K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2023-11进口 $51.1K · 1 笔出口 $88.2K · 2 笔2023-12进口 $23.0K · 1 笔出口 $88.3K · 2 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $85.3K · 1 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $63.1K · 2 笔2024-03进口 $106.3K · 2 笔出口 $103.6K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 3 笔2024-05进口 $90.4K · 3 笔出口 $158.2K · 3 笔2024-06进口 $90.7K · 1 笔出口 $68.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-08进口 $114.1K · 2 笔出口 $44.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.3K · 2 笔2024-10进口 $93.6K · 2 笔出口 $82.6K · 2 笔2024-11进口 $183.8K · 4 笔出口 $203.2K · 3 笔2024-12进口 $64.7K · 2 笔出口 $57.5K · 1 笔2025-01进口 $117.2K · 2 笔出口 $155.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 3 笔2025-03进口 $98.1K · 2 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-04进口 $164.5K · 3 笔出口 $193.8K · 5 笔2025-05进口 $86.3K · 2 笔出口 $128.5K · 2 笔2025-06进口 $124.8K · 2 笔出口 $203.6K · 6 笔2025-07进口 $102.7K · 2 笔出口 $101.6K · 2 笔2025-08进口 $63.6K · 2 笔出口 $142.4K · 3 笔2025-09进口 $78.5K · 2 笔出口 $123.3K · 2 笔2025-10进口 $106.6K · 2 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-11进口 $66.9K · 2 笔出口 $237.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 3 笔2026-01进口 $49.3K · 2 笔出口 $54.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 1 笔2026-03进口 $151.7K · 3 笔出口 $93.4K · 2 笔2026-04进口 $504.6K · 4 笔出口 $89.6K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $302.2K · 4 笔2026-06进口 $203.2K · 4 笔出口 $162.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0303644028
企查查编码QVN7Q301QX
成立日期2008-06-16
联系地址Nhà xưởng B1 - B1a, Lô K1-2-5, Đường 2A, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Lê Minh Xuân, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LEADERWELD ALLOY ROD VIỆT NAM
企业英文名称LEADERWELD ALLOY ROD (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn số 2.28 Lầu 2, Block A – B, Lô OF33 Tầng 3, Cao ốc An Lạ, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842837662612
邮箱leaderweld@vnn.vn
传真0837662452
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本72亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381090焊接用焊剂
283990其他碱金属硅酸盐
722300不锈钢丝
750511镍条杆
750522镍合金丝

出口

HS 编码产品
831110包覆焊条
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$2.63M
中国台湾24$755.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡33$2.46M
马来西亚35$1.25M
泰国19$1.09M
越南4$208.7K
中国台湾1$7.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fortune Year Co., Ltd.中国22$1.24M焊接用焊剂、其他碱金属硅酸盐
Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国14$1.14M不锈钢丝、镍合金丝
Kuang Tai Metal Industrial Co., Ltd.越南16$643.5K不锈钢丝、合金钢线材
FORTUNE YEAR CO., LTD中国台湾4$239.3K焊接用焊剂、其他碱金属硅酸盐
Sorex Welding Co., Ltd.越南8$112.3K合金钢线材、硅锰钢丝

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡33$2.53M包覆焊条、焊接材料
HERO INDUSTRIAL SUPPLY SDN BHD马来西亚23$1.08M药芯焊丝、焊接机零件
Kovet (Thailand) Co., Ltd.泰国15$1.05M包覆焊条
KOVET (Thailand) Co., Ltd.越南1$88.0K包覆焊条
Equivalent Welding Solution Pte. Ltd.新加坡4$73.2K合金钢线材、不锈钢丝
Linkweld (Thailand) Co., Ltd.泰国5$51.6K包覆焊条、不锈钢丝
JUST BRILLIANT SDN BHD马来西亚6$49.2K包覆焊条
WELDTECO SDN BHD马来西亚4$43.8K合金钢线材、包覆焊条
EQ Welding Sdn. Bhd.马来西亚1$20.3K焊接材料、合金钢线材
Hero Industrial Supply Sdn. Bhd.越南1$18.3K包覆焊条

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04焊接用焊剂Sorex Welding Co., Ltd.中国台湾$13.9K
2026-06-04焊接用焊剂Kuang Tai Metal Industrial Co., Ltd.中国台湾$55.3K
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-01镍合金丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$5.8K
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$4.4K
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$593
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$19.0K
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$2.6K
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$24.6K
2026-06-01不锈钢丝Taizhou Zhongtai Welding Material Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25包覆焊条Kovet (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-06-25包覆焊条Kovet (Thailand) Co., Ltd.泰国$67.4K
2026-06-25包覆焊条Kovet (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.8K
2026-06-25包覆焊条Kovet (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.3K
2026-06-18包覆焊条NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡$803
2026-06-18包覆焊条NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡$2.0K
2026-06-18包覆焊条NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡$5.3K
2026-06-18包覆焊条NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-18包覆焊条NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡$23.4K
2026-06-18包覆焊条NOROC Industrial Pte. Ltd.新加坡$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Leaderweld Alloy Rod (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →