Green View Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TầM NHìN XANH
282
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303293041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXP7W5U |
| 成立日期 | 2004-05-11 |
| 联系地址 | 180 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẦM NHÌN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN VIEW TRADING SERVICE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 180 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862894368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 040110 | 低脂牛奶 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 227 | $5.13M |
| 波兰 | 44 | $1.40M |
| 西班牙 | 11 | $219.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lactinov Braine | 法国 | 225 | $5.12M | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
| Spoldzielnia Mleczarska Mlekovita Ludowa | 波兰 | 25 | $1.11M | 1-6%脂肪乳品 |
| SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA | 波兰 | 19 | $295.6K | 1-6%脂肪乳品、其他干酪 |
| Liquats Vegetals S.A. | 西班牙 | 11 | $219.1K | 其他非酒精饮料、其他水 |
| Lactinov | 法国 | 2 | $109 | 1-6%脂肪乳品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $21.4K |
| 2026-04-28 | 1-6%脂肪乳品 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $21.4K |
| 2026-04-13 | 1-6%脂肪乳品 | SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA LUDOWA | 波兰 | $73.4K |
| 2026-04-13 | 1-6%脂肪乳品 | SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA LUDOWA | 波兰 | $73.4K |
| 2026-04-02 | 1-6%脂肪乳品 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $20.3K |
| 2026-04-02 | 1-6%脂肪乳品 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $20.3K |
| 2026-03-13 | 低脂牛奶 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 1-6%脂肪乳品 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $2.1K |
| 2026-03-13 | 1-6%脂肪乳品 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $12.5K |
| 2026-03-12 | 其他非酒精饮料 | LACTINOV BRAINE | 法国 | $4.4K |