Green View Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 282 笔 · 主营 1-6%脂肪乳品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ TầM NHìN XANH

282
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $418.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $235.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $418.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $165.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $252.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $206.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $230.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $221.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $235.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $200.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $418.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $241.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $176.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $166.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $292.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $165.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $151.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $252.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $260.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $113.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $75.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $283.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $206.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $184.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $230.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303293041
企查查编码QVNNXP7W5U
成立日期2004-05-11
联系地址180 Nguyễn Thái Sơn, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TẦM NHÌN XANH
企业英文名称GREEN VIEW TRADING SERVICE CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址180 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842862894368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0401201-6%脂肪乳品
220299其他非酒精饮料
040110低脂牛奶
392410塑料餐具
482369纸制餐具
491110商业广告材料
620590其他纺织衬衫
630790其他纺织制品
830170贱金属钥匙
960810圆珠笔

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国227$5.13M
波兰44$1.40M
西班牙11$219.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lactinov Braine法国225$5.12M1-6%脂肪乳品、加糖乳制品
Spoldzielnia Mleczarska Mlekovita Ludowa波兰25$1.11M1-6%脂肪乳品
SPÓŁDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA波兰19$295.6K1-6%脂肪乳品、其他干酪
Liquats Vegetals S.A.西班牙11$219.1K其他非酒精饮料、其他水
Lactinov法国2$1091-6%脂肪乳品、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 282)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281-6%脂肪乳品LACTINOV BRAINE法国$21.4K
2026-04-281-6%脂肪乳品LACTINOV BRAINE法国$21.4K
2026-04-131-6%脂肪乳品SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA LUDOWA波兰$73.4K
2026-04-131-6%脂肪乳品SPOLDZIELNIA MLECZARSKA MLEKOVITA LUDOWA波兰$73.4K
2026-04-021-6%脂肪乳品LACTINOV BRAINE法国$20.3K
2026-04-021-6%脂肪乳品LACTINOV BRAINE法国$20.3K
2026-03-13低脂牛奶LACTINOV BRAINE法国$1.6K
2026-03-131-6%脂肪乳品LACTINOV BRAINE法国$2.1K
2026-03-131-6%脂肪乳品LACTINOV BRAINE法国$12.5K
2026-03-12其他非酒精饮料LACTINOV BRAINE法国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Green View Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →