VIET NAM CONSULTANCY & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tư Vấn Và Công Nghệ Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$706.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100367587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4D6W0C |
| 成立日期 | 1997-02-22 |
| 联系地址 | Số 142 Đường Lê Duẩn, Phường Khâm Thiên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSULTANCY AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P416, số 142 Đường Lê Duẩn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02432151954 |
| 邮箱 | vinactco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 611300 | 针织服装 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 870530 | 消防车 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $637.8K |
| 越南 | 2 | $18.6K |
| 缅甸 | 1 | $16.5K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
| 中国 | 3 | $9.7K |
| 加拿大 | 1 | $5.4K |
| 瑞典 | 1 | $2.4K |
| 爱沙尼亚 | 1 | $2.3K |
| 荷兰 | 1 | $2.2K |
| 墨西哥 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIZUHO CORP ORATION | 日本 | 3 | $394.3K | 医用家具、其他医疗器具 |
| Japan Firefighters Association | 日本 | 2 | $312.6K | 其他载人车辆、消防车 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 消防车 | JAPAN FIREFIGHTERS ASSOCIATION | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-25 | 消防车 | JAPAN FIREFIGHTERS ASSOCIATION | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-25 | 消防车 | JAPAN FIREFIGHTERS ASSOCIATION | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-25 | 消防车 | Japan Firefighters Association | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-25 | 消防车 | JAPAN FIREFIGHTERS ASSOCIATION | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-25 | 消防车 | JAPAN FIREFIGHTERS ASSOCIATION | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-25 | 消防车 | Japan Firefighters Association | 日本 | $23.1K |
| 2025-03-10 | 喷雾机零件 | MIZUHO CORP ORATION | 日本 | $3.2K |
| 2025-03-10 | 其他纺织制品 | MIZUHO CORP ORATION | 日本 | $683 |
| 2025-03-10 | 其他电气开关 | MIZUHO CORP ORATION | 日本 | $5.4K |