Saigon Sunrise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN SUNRISE
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.74M
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315472077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGX9W4A |
| 成立日期 | 2019-01-11 |
| 联系地址 | A26 Khu dân cư Tạ Thị Ngọc Thảo, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN SUNRISE |
| 企业英文名称 | SAI GON SUNRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A26 Khu dân cư Tạ Thị Ngọc Thảo, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949009081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080111 | 干椰子 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $163.2K |
| 土耳其 | 2 | $144.4K |
| 越南 | 1 | $93.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GFT Gida Ltd. Şti. | 11 | $1.17M | 其他加工水果、去壳腰果 | |
| GFT Gida Ltd. Şti. | 土耳其 | 2 | $144.4K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Masterfood | 越南 | 1 | $123.7K | 去壳腰果、去壳花生 |
| GFT Gida Ltd. Şti. | 越南 | 1 | $93.7K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| Derby Ingredients Ltd. | 英国 | 2 | $89.5K | 去壳腰果、其他加工水果 |
| LLC OREKHPROM AGRO | 1 | $78.2K | 去壳腰果、糖渍植物制品 | |
| LLC Orekhprom Agro | 俄罗斯 | 1 | $39.5K | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 糖渍植物制品 | LLC OREKHPROM AGRO | — | $78.2K |
| 2025-11-16 | 糖渍植物制品 | LLC OREKHPROM AGRO | 俄罗斯 | $39.5K |
| 2025-11-16 | 糖渍植物制品 | LLC OREKHPROM AGRO | 俄罗斯 | $12 |
| 2025-07-10 | 其他加工水果 | Derby Ingredients Ltd. | — | $42.8K |
| 2025-06-07 | 其他加工水果 | Derby Ingredients Ltd. | — | $46.7K |
| 2024-09-16 | 其他加工水果 | Masterfood | 俄罗斯 | $123.7K |
| 2024-06-27 | 其他加工水果 | GFT GIDA LTD SIRKETI | — | $114.6K |
| 2024-06-19 | 其他加工水果 | GFT GIDA LTD SIRKETI | — | $114.6K |
| 2023-10-26 | 去壳腰果 | GFT GIDA LTD SIRKETI | — | $9.2K |
| 2023-10-26 | 去壳腰果 | GFT GIDA LTD SIRKETI | — | $1.9K |