TRUNG HUYI IMPORT & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU TRUNG HUY
18
进口笔数
0
出口笔数
$152.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110306840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQM699FA |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà A4, ngõ 2 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRUNG HUY |
| 企业英文名称 | TRUNG HUY INVESTMENT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà A4, ngõ 2 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang |
| 电话 | +84983031148 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $152.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | 7 | $61.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | 9 | $60.0K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| CRYSTAL CERAMIC INDUSTRIES LTD | 印度 | 2 | $30.5K | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $6.9K |
| 2025-11-25 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $1.8K |
| 2025-11-25 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $1.8K |
| 2025-11-25 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $1.7K |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $3.2K |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $2.1K |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | ORINDA INDUSTRIES LLP | 印度 | $6.7K |
| 2025-07-21 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $1.7K |
| 2025-07-21 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $1.8K |
| 2025-07-21 | 低吸水率瓷砖 | LAXVEER CERAMIC LLP | 印度 | $34 |