Cedeli Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CEDELI VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$44.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109396769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49VAWRM |
| 成立日期 | 2020-10-29 |
| 联系地址 | Số 98 Hoàng Ngân, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CEDELI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CEDELI VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 259 Louis I – LK15, Khu Đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983227670 |
| 邮箱 | hoadonctycedeli@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $43.9K |
| 印度 | 3 | $254 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KTL Cerámicas S.L. | 西班牙 | 1 | $29.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| KTL Cerámicas, S.L. | 摩洛哥 | 4 | $14.6K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| edd81f29363cdafe5e1fde16e4b8b039 | 3 | $254 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $4 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $21 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $29 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $9 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $2 |
| 2026-04-29 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $9 |