CNR Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT KHẩU CNR
0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$10.87M
出口金额
—
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110528233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5YMK06 |
| 成立日期 | 2023-11-01 |
| 联系地址 | Số 36 Đường Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU CNR |
| 企业英文名称 | CNR EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Đường Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0911966248 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 070920 | 鲜芦笋 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 59 | $4.84M |
| 越南 | 126 | $3.74M |
| 俄罗斯 | 27 | $662.5K |
| 德国 | 19 | $656.3K |
| 纳米比亚 | 10 | $379.2K |
| 捷克 | 9 | $332.8K |
| 喀麦隆 | 2 | $157.6K |
| 几内亚比绍 | 1 | $45.8K |
| 乌克兰 | 1 | $33.6K |
| 科特迪瓦 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dv Dinacio Comercio Geral (Su) Ltda | 安哥拉 | 33 | $2.45M | 非棉针织背心、男式化纤裤 |
| Joao Gil Comercio a Grosso e a Retalho Importacao e Exportacao (SU) Lda. | 安哥拉 | 25 | $2.23M | 男式化纤裤、非棉衬衫 |
| Divis Import s.r.o. | 越南 | 44 | $1.87M | 制备面食、其他食品制剂 |
| BMP Trading GmbH | 德国 | 10 | $584.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 纳米比亚 | 10 | $379.2K | 男式化纤裤、化纤女裙 |
| NK Logistic Co., Ltd. | 越南 | 10 | $355.1K | 制备面食、混合调味料 |
| NTH Foods s.r.o. | 越南 | 8 | $264.9K | 未煮意面、碾磨大米 |
| NK-Loghistik | 俄罗斯 | 12 | $220.0K | 未煮意面、酱油 |
| Dv Dinacio Comercio Geral (Su) Ltda | 越南 | 13 | $148.8K | 未煮意面、调味甜水 |
| Joao Gil Comercio a Grosso e a Varejo Importacao e Exportacao (SU) Ltda. | 越南 | 11 | $134.7K | 未煮意面、混合调味料 |
近期贸易明细
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 夹心巧克力块≤2kg | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $66 |
| 2025-04-01 | 酱油 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $1.9K |
| 2025-04-01 | 烘焙混合料面团 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $1.8K |
| 2025-04-01 | 其他果仁制品 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $150 |
| 2025-04-01 | 汤料制品 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $360 |
| 2025-04-01 | 其他单一果蔬汁 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $1.1K |
| 2025-04-01 | 混合调味料 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $1.2K |
| 2025-04-01 | 矫形器具 | MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA | 安哥拉 | $150 |
| 2025-02-21 | 未煮意面 | RED STAR | 俄罗斯 | $12.9K |
| 2025-02-21 | 未煮意面 | RED STAR | 俄罗斯 | $1.0K |