CNR Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT KHẩU CNR

0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$10.87M
出口金额
最近进口
2025-04-01
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $463.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $863.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $783.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $816.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $628.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $660.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $151.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $310.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $544.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $268.8K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $463.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $863.2K · 15 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $783.8K · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $816.0K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 20 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 21 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $628.7K · 14 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 27 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $666.9K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $660.6K · 12 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110528233
企查查编码QVNG5YMK06
成立日期2023-11-01
联系地址Số 36 Đường Ninh Kiều, Thị Trấn Chúc Sơn, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU CNR
企业英文名称CNR EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 Đường Ninh Kiều, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
电话0911966248
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190230制备面食
620343男式化纤裤
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
070920鲜芦笋
200799其他果仁制品
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
安哥拉59$4.84M
越南126$3.74M
俄罗斯27$662.5K
德国19$656.3K
纳米比亚10$379.2K
捷克9$332.8K
喀麦隆2$157.6K
几内亚比绍1$45.8K
乌克兰1$33.6K
科特迪瓦1$2.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dv Dinacio Comercio Geral (Su) Ltda安哥拉33$2.45M非棉针织背心、男式化纤裤
Joao Gil Comercio a Grosso e a Retalho Importacao e Exportacao (SU) Lda.安哥拉25$2.23M男式化纤裤、非棉衬衫
Divis Import s.r.o.越南44$1.87M制备面食、其他食品制剂
BMP Trading GmbH德国10$584.1K制备面食、其他食品制剂
Zamviet Enterprises Ltd.纳米比亚10$379.2K男式化纤裤、化纤女裙
NK Logistic Co., Ltd.越南10$355.1K制备面食、混合调味料
NTH Foods s.r.o.越南8$264.9K未煮意面、碾磨大米
NK-Loghistik俄罗斯12$220.0K未煮意面、酱油
Dv Dinacio Comercio Geral (Su) Ltda越南13$148.8K未煮意面、调味甜水
Joao Gil Comercio a Grosso e a Varejo Importacao e Exportacao (SU) Ltda.越南11$134.7K未煮意面、混合调味料

近期贸易明细

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01夹心巧克力块≤2kgMINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$66
2025-04-01酱油MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$1.9K
2025-04-01烘焙混合料面团MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$1.8K
2025-04-01其他果仁制品MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$150
2025-04-01汤料制品MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$360
2025-04-01其他单一果蔬汁MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$1.1K
2025-04-01混合调味料MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$1.2K
2025-04-01矫形器具MINH THONG - COMERCIO GERAL & PRESTACAO DE SEVICOS (SU) ., LIMITADA安哥拉$150
2025-02-21未煮意面RED STAR俄罗斯$12.9K
2025-02-21未煮意面RED STAR俄罗斯$1.0K

相关企业 · 同类产品

CNR Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →