We Saigon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 电热器具零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WE SAIGON

1
进口笔数
42
出口笔数
$4.5K
进口金额
$1.87M
出口金额
2024-10-21
最近进口
2026-03-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $123.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $123.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $112.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 2 笔2024-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $123.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $66.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317439759
企查查编码QVN9S9TT1Q
成立日期2022-08-19
联系地址24 Đường 31C, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WE SAIGON
企业英文名称WE SAIGON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址24 Đường 31C, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84902199829
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
851690电热器具零件
841990温控处理零件
731822非螺纹垫圈
392111苯乙烯泡沫塑料板
392310塑料包装箱
481910瓦楞纸箱
732599其他钢铁铸件
732690其他钢铁制品
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$4.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国39$1.84M
韩国1$26.7K
奥地利2$621

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilhelm Gronbach GmbH德国1$4.5K织物基研磨粉、其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GM Galaxy Co., Ltd.德国37$1.84M电热器具零件、温控处理零件
GM GALAXY CO., LTD韩国1$26.7K其他硫化橡胶制品、温控处理零件
Wilhelm Gronbach GmbH德国4$1.9K电热器具零件、其他钢铁铸件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-21织物基研磨粉WILHELM GRONBACH GMBH德国$4.5K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13温控处理零件GM GALAXY CO., LTD韩国$8.5K
2026-03-13温控处理零件GM GALAXY CO., LTD韩国$17.6K
2026-03-13温控处理零件GM GALAXY CO., LTD韩国$600
2025-12-03温控处理零件GM GALAXY CO LTD德国$22.2K
2025-12-03温控处理零件GM GALAXY CO LTD德国$9.2K
2025-12-03温控处理零件GM GALAXY CO LTD德国$5.4K
2025-10-23温控处理零件GM GALAXY CO LTD德国$17.9K
2025-10-23温控处理零件GM Galaxy Co., Ltd.德国$28.2K
2025-10-23温控处理零件GM GALAXY CO LTD德国$6.0K
2025-09-10温控处理零件GM Galaxy Co., Ltd.德国$5.9K

相关企业 · 同类产品

We Saigon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →