TRUONG MINH CO LTD

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 塑料管

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Trường Minh

72
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $260.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $722 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $260.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $84.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $722 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $184.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $260.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400543032
企查查编码QVNQ14P6YJ
成立日期2006-06-15
联系地址Đường số 9, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRƯỜNG MINH
企业英文名称TRUONG MINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 9, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng
经营范围2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话0914039403
邮箱tmco@vnn.vn
官网www.truongminhdn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391732塑料管
820220手工带锯条
391690塑料棒材及型材
843850肉类家禽加工机
846490其他矿物加工机床
847529玻璃加工机械
854142光伏电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯52$960.9K
中国3$416.3K
瑞典15$14.5K
中国台湾1$2.1K
德国1$505

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯29$551.0K塑料管、人造香肠肠衣
Atlantis-Pak俄罗斯23$409.8K塑料管、非乙烯塑料袋
Jetray Hi-Tech (Luoyang) Co., Ltd.中国2$351.3K玻璃加工机械、天然磨料
Jinan Saint Best Machinery Co., Ltd.中国1$65.0K其他矿物加工机床、其他功能机器
Ab Munkfors Sagar瑞典15$14.5K手工带锯条、其他机器刀具
HER YEN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$2.1K食品机械零件、肉类家禽加工机
Schmid & Wezel GmbH德国1$505气动工具零件、肉类家禽加工机

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$3.3K
2026-06-04塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$14.2K
2026-06-04塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$6.3K
2026-06-04塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$71
2026-05-05塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$1.4K
2026-05-05塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$1.4K
2026-05-05塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$425
2026-05-05塑料管PCF Atlantis Pak LLC俄罗斯$2.4K
2026-04-27手工带锯条Ab Munkfors Sagar瑞典$176
2026-04-27手工带锯条Ab Munkfors Sagar瑞典$435

相关企业 · 同类产品

TRUONG MINH CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →