TRUONG MINH CO LTD
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 塑料管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trường Minh
72
进口笔数
0
出口笔数
$1.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400543032 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ14P6YJ |
| 成立日期 | 2006-06-15 |
| 联系地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG MINH |
| 企业英文名称 | TRUONG MINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 9, Khu công nghiệp Hòa Cầm, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0914039403 |
| 邮箱 | tmco@vnn.vn |
| 官网 | www.truongminhdn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391732 | 塑料管 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 847529 | 玻璃加工机械 |
| 854142 | 光伏电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 52 | $960.9K |
| 中国 | 3 | $416.3K |
| 瑞典 | 15 | $14.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.1K |
| 德国 | 1 | $505 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | 29 | $551.0K | 塑料管、人造香肠肠衣 |
| Atlantis-Pak | 俄罗斯 | 23 | $409.8K | 塑料管、非乙烯塑料袋 |
| Jetray Hi-Tech (Luoyang) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $351.3K | 玻璃加工机械、天然磨料 |
| Jinan Saint Best Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.0K | 其他矿物加工机床、其他功能机器 |
| Ab Munkfors Sagar | 瑞典 | 15 | $14.5K | 手工带锯条、其他机器刀具 |
| HER YEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.1K | 食品机械零件、肉类家禽加工机 |
| Schmid & Wezel GmbH | 德国 | 1 | $505 | 气动工具零件、肉类家禽加工机 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-06-04 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $14.2K |
| 2026-06-04 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2026-06-04 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $71 |
| 2026-05-05 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-05-05 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $1.4K |
| 2026-05-05 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $425 |
| 2026-05-05 | 塑料管 | PCF Atlantis Pak LLC | 俄罗斯 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 手工带锯条 | Ab Munkfors Sagar | 瑞典 | $176 |
| 2026-04-27 | 手工带锯条 | Ab Munkfors Sagar | 瑞典 | $435 |