HKVU Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他植物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Hkv
0
进口笔数
88
出口笔数
$0
进口金额
$4.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801085924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RXN3MS |
| 成立日期 | 2014-10-27 |
| 联系地址 | Số 99, Đường Ngô Thì Nhậm, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HKV |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99, Đường Ngô Thì Nhậm, khu phố Nhị Đồng 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | 02743651357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 140490 | 其他植物产品 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 77 | $3.64M |
| 越南 | 11 | $823.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dasan F&T Co., Ltd. | 韩国 | 77 | $3.64M | 其他植物产品 |
| Dasan Bio Co., Ltd. | 越南 | 6 | $460.0K | 其他植物提取物、其他植物产品 |
| JC Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $213.3K | 其他植物提取物、改性油脂 |
| Dasan F&T Co., Ltd. | 越南 | 3 | $150.1K | 其他植物产品 |
近期贸易明细
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $45.9K |
| 2026-03-25 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $45.9K |
| 2026-03-06 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $43.2K |
| 2026-01-23 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $41.6K |
| 2026-01-14 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $34.0K |
| 2025-12-26 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2025-12-18 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $37.8K |
| 2025-11-14 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $45.9K |
| 2025-11-14 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $27.5K |
| 2025-10-03 | 其他植物产品 | DASAN F & T CO LTD | 韩国 | $45.9K |