HF Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 光纤连接器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HF
28
进口笔数
1
出口笔数
$1.59M
进口金额
$2.4K
出口金额
2026-05-27
最近进口
2023-01-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109873450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJSAHJ9B |
| 成立日期 | 2021-12-29 |
| 联系地址 | DV3-LK143 Hàng Bè, Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HF |
| 企业英文名称 | HF TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3B, Tòa nhà đa năng dịch vụ thương mại và nhà ở, số 197 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0375666258 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853670 | 光纤连接器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $1.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $2.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | 17 | $895.0K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Telcast Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $496.1K | 光纤连接器、通信设备零件 |
| Advanced Technology Asia Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.8K | 铸铁管材、光纤连接器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultimate Solutions Inc. | 印度 | 1 | $2.4K | 铣削工具、可互换工具 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $24.6K |
| 2026-01-20 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $49.2K |
| 2025-10-28 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $67.5K |
| 2025-07-17 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $60.9K |
| 2025-06-25 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-25 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $45.0K |
| 2025-06-25 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-29 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $60.8K |
| 2025-04-10 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2025-04-01 | 光纤连接器 | Higgs Technologies Co., Ltd. | 中国 | $67.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $33 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $22 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $22 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $35 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $44 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $47 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $33 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $13 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $1 |
| 2023-01-11 | 可互换工具 | Ultimate Solutions Inc. | 印度 | $44 |