Viet Lai Thuan Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG VIệT LAI THUậN
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$289.9K
出口金额
—
最近进口
2026-05-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108292527 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV0714Y4 |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | LK19-03, Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT LAI THUẬN |
| 企业英文名称 | VIET LAI THUAN CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26-LK45 Khu đô thị mới Phú Lương, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0388368885 |
| 邮箱 | congtyw.gvietlaithuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $280.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | 6 | $151.6K | 其他塑料制品、喷雾机零件 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $59.5K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $32.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Youll Electronics Ltd. | 越南 | 2 | $28.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 其他钢铁管材 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $708 |
| 2026-05-22 | 塑料管 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁管材 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $648 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $357 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁结构体 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-22 | 电力控制板 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-22 | 阀门龙头 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $128 |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-05-22 | 铜绕组线 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2026-05-22 | 硬质PVC管 | Yili Vietnam Cleaning Equipment Co., Ltd. | 越南 | $812 |