Hieu Nam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 其他冷冻鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HIếU NAM

20
进口笔数
365
出口笔数
$836.2K
进口金额
$16.46M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
101
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $462.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $677.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $491.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $628.8K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $699.9K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $453.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $687.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $628.3K · 13 笔2025-11进口 $53.8K · 2 笔出口 $930.6K · 20 笔2025-12进口 $92.2K · 3 笔出口 $940.6K · 23 笔2026-01进口 $82.2K · 3 笔出口 $1.21M · 28 笔2026-02进口 $85.3K · 2 笔出口 $338.1K · 7 笔2026-03进口 $155.4K · 4 笔出口 $530.7K · 10 笔2026-04进口 $166.9K · 2 笔出口 $777.8K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $531.9K · 11 笔2026-06进口 $152.6K · 3 笔出口 $842.6K · 14 笔2026-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $452.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $357.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $351.7K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $439.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $323.7K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $373.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $377.6K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $462.7K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $677.2K · 15 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $491.6K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $628.8K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $699.9K · 19 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $453.9K · 13 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $687.5K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $628.3K · 13 笔2025-11进口 $53.8K · 2 笔出口 $930.6K · 20 笔2025-12进口 $92.2K · 3 笔出口 $940.6K · 23 笔2026-01进口 $82.2K · 3 笔出口 $1.21M · 28 笔2026-02进口 $85.3K · 2 笔出口 $338.1K · 7 笔2026-03进口 $155.4K · 4 笔出口 $530.7K · 10 笔2026-04进口 $166.9K · 2 笔出口 $777.8K · 12 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $531.9K · 11 笔2026-06进口 $152.6K · 3 笔出口 $842.6K · 14 笔2026-07进口 $47.8K · 1 笔出口 $452.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317363235
企查查编码QVNB8XKMFQ
成立日期2022-06-29
联系地址88 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HIẾU NAM
企业英文名称HIEU NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84932729052
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030389其他冷冻鱼
030354冻鲭鱼
030359其他冷冻鱼
030489冷冻鱼片

出口

HS 编码产品
030359其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
030389其他冷冻鱼
030324冷冻鲶鱼
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030487冻金枪鱼片
030323冻罗非鱼
030343冻鲣鱼
030391冷冻鱼肝/卵
030489冷冻鱼片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$762.1K
越南1$74.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚112$4.90M
越南80$3.63M
菲律宾68$2.75M
卡塔尔24$1.20M
泰国19$772.5K
阿联酋3$426.0K
尼泊尔7$290.7K
多米尼加2$119.8K
文莱2$73.7K
丹麦1$65.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd.中国2$132.4K冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼
Taizhou Yudu Aquatic Product Co., Ltd.中国4$131.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
MARINE & SUMMIT FOOD CO.,LIMITED中国2$124.7K冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼
Xiangshan JunTai Trading Co., Ltd.中国3$90.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Shenyuan (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd.中国2$75.3K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD越南1$74.1K冷冻鱼片
Zhangzhou Changshan Chengxing Frozen Foods Co., Ltd.中国2$71.3K其他冷冻鱼、冻鲭鱼
Shishi Ocean Treasure Aquatic Products Co., Ltd.中国2$53.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Mingwell Produce Co., Ltd.中国1$47.8K冻鲭鱼、其他冷冻鱼
Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国1$34.2K冻鲭鱼、其他冷冻鱼

下游采购商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD马来西亚46$2.53M其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
First Maestro Foodservice Co.菲律宾28$1.00M其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
CHUANG NENG TRADING SDN BHD马来西亚19$960.7K其他冷冻鱼、其他冷冻鱼
Qatar National Import & Export Co.卡塔尔14$701.1K冷冻虾、冻鲶鱼片
Pioneer Trading Co.马来西亚18$664.8K其他冷冻鱼、冷冻虾
PTS FOOD DISTRIBUTION SDN BHD马来西亚15$520.2K冻去骨牛肉、冷冻马铃薯制品
SEN UP HUAT SEAFOOD TRADING SDN BHD马来西亚10$379.9K其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼
WORLDSIGN INDUSTRIES SDN BHD马来西亚15$316.7K冻去骨牛肉、202300
Jira Smith Trading Co., Ltd.泰国8$283.5K其他冷冻鱼、冷冻鱼肉
Perficient Food Corp菲律宾8$261.5K冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他冷冻鱼Mingwell Produce Co., Ltd.中国$35.0K
2026-07-07其他冷冻鱼Mingwell Produce Co., Ltd.中国$12.8K
2026-06-23冻鲭鱼Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd.中国$34.2K
2026-06-23冷冻鱼片PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD越南$60.0K
2026-06-23冷冻鱼片PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD越南$14.1K
2026-06-09其他冷冻鱼Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd.中国$39.0K
2026-06-09其他冷冻鱼Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd.中国$5.3K
2026-04-05冻鲭鱼MARINE & SUMMIT FOOD CO.,LIMITED中国$39.4K
2026-04-05冻鲭鱼MARINE & SUMMIT FOOD CO.,LIMITED中国$39.4K
2026-04-03其他冷冻鱼Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd.中国$44.0K

出口(共 365)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他冷冻鱼OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L.—$18.7K
2026-07-31冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L.—$1.7K
2026-07-31其他冷冻鱼Jira Smith Trading Co., Ltd.泰国$34.6K
2026-07-31其他冷冻鱼Jira Smith Trading Co., Ltd.泰国$5.2K
2026-07-31冷冻虾OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L.—$10.8K
2026-07-31冻鲈鱼OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L.—$5.2K
2026-07-31冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L.—$2.2K
2026-07-31其他冷冻鱼Jira Smith Trading Co., Ltd.泰国$4.2K
2026-07-31冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L.—$3.2K
2026-07-30冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片GOLDEN WILL PTE. LTD.—$10.5K

相关企业 · 同类产品

Hieu Nam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →