Hieu Nam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 365 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế HIếU NAM
20
进口笔数
365
出口笔数
$836.2K
进口金额
$16.46M
出口金额
2026-07-07
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
101
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317363235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB8XKMFQ |
| 成立日期 | 2022-06-29 |
| 联系地址 | 88 Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ HIẾU NAM |
| 企业英文名称 | HIEU NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932729052 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030343 | 冻鲣鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $762.1K |
| 越南 | 1 | $74.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 112 | $4.90M |
| 越南 | 80 | $3.63M |
| 菲律宾 | 68 | $2.75M |
| 卡塔尔 | 24 | $1.20M |
| 泰国 | 19 | $772.5K |
| 阿联酋 | 3 | $426.0K |
| 尼泊尔 | 7 | $290.7K |
| 多米尼加 | 2 | $119.8K |
| 文莱 | 2 | $73.7K |
| 丹麦 | 1 | $65.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $132.4K | 冻鲭鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Taizhou Yudu Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| MARINE & SUMMIT FOOD CO.,LIMITED | 中国 | 2 | $124.7K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Xiangshan JunTai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shenyuan (Fujian) Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.3K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | 越南 | 1 | $74.1K | 冷冻鱼片 |
| Zhangzhou Changshan Chengxing Frozen Foods Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.3K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Shishi Ocean Treasure Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
下游采购商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG YONG SEAFOOD SUPPLIES SDN BHD | 马来西亚 | 46 | $2.53M | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| First Maestro Foodservice Co. | 菲律宾 | 28 | $1.00M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| CHUANG NENG TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 19 | $960.7K | 其他冷冻鱼、其他冷冻鱼 |
| Qatar National Import & Export Co. | 卡塔尔 | 14 | $701.1K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Pioneer Trading Co. | 马来西亚 | 18 | $664.8K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| PTS FOOD DISTRIBUTION SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $520.2K | 冻去骨牛肉、冷冻马铃薯制品 |
| SEN UP HUAT SEAFOOD TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $379.9K | 其他冷冻鱼、其他冷冻金枪鱼 |
| WORLDSIGN INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 15 | $316.7K | 冻去骨牛肉、202300 |
| Jira Smith Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $283.5K | 其他冷冻鱼、冷冻鱼肉 |
| Perficient Food Corp | 菲律宾 | 8 | $261.5K | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他冷冻鱼 | Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | $35.0K |
| 2026-07-07 | 其他冷冻鱼 | Mingwell Produce Co., Ltd. | 中国 | $12.8K |
| 2026-06-23 | 冻鲭鱼 | Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | $34.2K |
| 2026-06-23 | 冷冻鱼片 | PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | 越南 | $60.0K |
| 2026-06-23 | 冷冻鱼片 | PHATTHANA SEAFOOD CO., LTD | 越南 | $14.1K |
| 2026-06-09 | 其他冷冻鱼 | Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $39.0K |
| 2026-06-09 | 其他冷冻鱼 | Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-05 | 冻鲭鱼 | MARINE & SUMMIT FOOD CO.,LIMITED | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-05 | 冻鲭鱼 | MARINE & SUMMIT FOOD CO.,LIMITED | 中国 | $39.4K |
| 2026-04-03 | 其他冷冻鱼 | Zhoushan Lantian Aquatic Products Co., Ltd. | 中国 | $44.0K |
出口(共 365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L. | — | $18.7K |
| 2026-07-31 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L. | — | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | Jira Smith Trading Co., Ltd. | 泰国 | $34.6K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | Jira Smith Trading Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 冷冻虾 | OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L. | — | $10.8K |
| 2026-07-31 | 冻鲈鱼 | OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L. | — | $5.2K |
| 2026-07-31 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L. | — | $2.2K |
| 2026-07-31 | 其他冷冻鱼 | Jira Smith Trading Co., Ltd. | 泰国 | $4.2K |
| 2026-07-31 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | OCEAN LINE TRADING COMPANY W.L.L. | — | $3.2K |
| 2026-07-30 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 | GOLDEN WILL PTE. LTD. | — | $10.5K |