Bluetex Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH BLUETEX VIệT NAM
13
进口笔数
110
出口笔数
$3.44M
进口金额
$6.04M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001271244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2JESW2B |
| 成立日期 | 2023-10-09 |
| 联系地址 | Số nhà 02A, ngõ 447, đường Trần Thái Tông, tổ 6, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH BLUETEX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BLUETEX VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02A, ngõ 447, đường Trần Thái Tông, tổ 6, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0912883169 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 520亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844511 | 梳理机 |
| 844513 | 纺织粗纱机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844540 | 纺织络纱机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520528 | 精梳棉纱 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $3.30M |
| 捷克 | 1 | $112.1K |
| 意大利 | 1 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 82 | $4.04M |
| 越南 | 21 | $1.71M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X & L Fashion Ltd. | 中国 | 5 | $2.84M | 纺纱机、梳理机 |
| Maschinenfabrik Rieter AG | 瑞士 | 1 | $112.1K | 机械零件、机器零件 |
| China Texmatech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $99.0K | 机械零件、其他人造短纤维 |
| King Hang International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $97.6K | 机械零件、纺机零件 |
| Qingdao Holy Honour International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Qingdao D. Tsing Intelligence Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $85.8K | 包装机械 |
| ZHOUKOU SHENGTAI TEXTILE CO., LTD. | 中国 | 1 | $78.7K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| P & K Enterprise Co., Ltd. | 意大利 | 1 | $26.8K | 纺机零件、辅助机械 |
| Rieter AG | 中国 | 1 | $646 | 机械零件、纺织纤维预处理机零件 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.06M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| CHINA CTEXIC CORP | 中国 | 12 | $712.9K | 未梳棉纱、其他软体动物 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 中国 | 13 | $587.9K | 其他纺织铺地制品、未梳棉纱 |
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 越南 | 7 | $586.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| China Ctexic Corp. Corporation | 中国 | 10 | $529.1K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Shandong Binzhou Printing & Dyeing Group Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 4 | $393.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| 91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c | 5 | $336.0K | ||
| Xiamen ITG Group Corp. Ltd. | 中国 | 4 | $326.7K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Ningbo MU Resources Co., Ltd. | 越南 | 3 | $275.5K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd. | 越南 | 4 | $229.2K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 精梳棉纱 | QINGDAO HOLY HONOUR INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $93.9K |
| 2026-02-12 | 精梳棉纱 | ZHOUKOU SHENGTAI TEXTILE CO., LTD. | 中国 | $78.7K |
| 2026-01-06 | 梳理机 | X & L FASHION LTD | 中国 | $147.0K |
| 2025-12-19 | 纺纱机 | X & L FASHION LTD | 中国 | $239.0K |
| 2025-10-04 | 包装机械 | QINGDAO D TSING INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $85.8K |
| 2025-02-25 | 钢铁铸件 | RIETER AG | 中国 | $34 |
| 2025-02-25 | 非螺纹垫圈 | RIETER AG | 中国 | $1 |
| 2025-02-25 | 钢铁螺钉螺栓 | RIETER AG | 中国 | $1 |
| 2025-02-25 | 非螺纹垫圈 | RIETER AG | 中国 | $1 |
| 2025-02-25 | 其他钢铁结构体 | RIETER AG | 中国 | $606 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $39.8K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | X & L FASHION LTD | — | $41.7K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | — | $33.1K |
| 2026-04-21 | 未梳棉纱 | XIAMEN ITG GROUP CORP LTD | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-17 | 未梳棉纱 | CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD | — | $41.4K |
| 2026-04-17 | 未梳棉纱 | NANTONG HENGQI TEXTILE CO.,LTD | — | $42.4K |
| 2026-04-14 | 未梳棉纱 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-04-10 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-08 | 未梳棉纱 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-07 | 未梳棉纱 | CHINA CTEXIC CORP | 中国 | $37.0K |