Bluetex Vietnam Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 未梳棉纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH BLUETEX VIệT NAM

13
进口笔数
110
出口笔数
$3.44M
进口金额
$6.04M
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
9
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $971.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $267.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $646 · 1 笔出口 $400.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $632.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.4K · 13 笔2025-10进口 $85.8K · 1 笔出口 $392.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.0K · 10 笔2025-12进口 $239.0K · 1 笔出口 $416.8K · 9 笔2026-01进口 $147.0K · 1 笔出口 $334.6K · 5 笔2026-02进口 $78.7K · 1 笔出口 $268.7K · 5 笔2026-03进口 $93.9K · 1 笔出口 $472.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $383.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $971.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $267.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.55M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $646 · 1 笔出口 $400.6K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $632.5K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $474.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $363.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $251.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $383.8K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $460.4K · 13 笔2025-10进口 $85.8K · 1 笔出口 $392.5K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.0K · 10 笔2025-12进口 $239.0K · 1 笔出口 $416.8K · 9 笔2026-01进口 $147.0K · 1 笔出口 $334.6K · 5 笔2026-02进口 $78.7K · 1 笔出口 $268.7K · 5 笔2026-03进口 $93.9K · 1 笔出口 $472.0K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $383.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号1001271244
企查查编码QVN2JESW2B
成立日期2023-10-09
联系地址Số nhà 02A, ngõ 447, đường Trần Thái Tông, tổ 6, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH BLUETEX VIỆT NAM
企业英文名称BLUETEX VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 02A, ngõ 447, đường Trần Thái Tông, tổ 6, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5320 - Chuyển phát 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话0912883169
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本520亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844511梳理机
844513纺织粗纱机
844520纺纱机
844540纺织络纱机
902480非金属测试机
392340塑料卷轴
520526精梳棉纱
520528精梳棉纱
730719钢铁铸件
730890其他钢铁结构体

出口

HS 编码产品
520512未梳棉纱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$3.30M
捷克1$112.1K
意大利1$26.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国82$4.04M
越南21$1.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X & L Fashion Ltd.中国5$2.84M纺纱机、梳理机
Maschinenfabrik Rieter AG瑞士1$112.1K机械零件、机器零件
China Texmatech Co., Ltd.中国1$99.0K机械零件、其他人造短纤维
King Hang International Co., Ltd.中国1$97.6K机械零件、纺机零件
Qingdao Holy Honour International Trading Co., Ltd.中国1$93.9K精梳棉纱、精梳棉纱
Qingdao D. Tsing Intelligence Technology Co., Ltd.加拿大1$85.8K包装机械
ZHOUKOU SHENGTAI TEXTILE CO., LTD.中国1$78.7K精梳棉纱、精梳棉纱
P & K Enterprise Co., Ltd.意大利1$26.8K纺机零件、辅助机械
Rieter AG中国1$646机械零件、纺织纤维预处理机零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国28$1.06M木薯淀粉、6mm以上针叶木
CHINA CTEXIC CORP中国12$712.9K未梳棉纱、其他软体动物
Ningbo MU Resources Co., Ltd.中国13$587.9K其他纺织铺地制品、未梳棉纱
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.越南7$586.3K未梳棉纱、未梳棉纱
China Ctexic Corp. Corporation中国10$529.1K未梳棉纱、未梳棉纱
Shandong Binzhou Printing & Dyeing Group Imp. & Exp. Co., Ltd.越南4$393.3K未梳棉纱、未梳棉纱
91f848e3bc8e39c40a1451ed1670c93c5$336.0K
Xiamen ITG Group Corp. Ltd.中国4$326.7K未梳棉纱、未梳棉纱
Ningbo MU Resources Co., Ltd.越南3$275.5K未梳棉纱、未梳棉纱
Xiamen Port Commerce Information Co., Ltd.越南4$229.2K未梳棉纱、未梳棉纱

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20精梳棉纱QINGDAO HOLY HONOUR INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$93.9K
2026-02-12精梳棉纱ZHOUKOU SHENGTAI TEXTILE CO., LTD.中国$78.7K
2026-01-06梳理机X & L FASHION LTD中国$147.0K
2025-12-19纺纱机X & L FASHION LTD中国$239.0K
2025-10-04包装机械QINGDAO D TSING INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD中国$85.8K
2025-02-25钢铁铸件RIETER AG中国$34
2025-02-25非螺纹垫圈RIETER AG中国$1
2025-02-25钢铁螺钉螺栓RIETER AG中国$1
2025-02-25非螺纹垫圈RIETER AG中国$1
2025-02-25其他钢铁结构体RIETER AG中国$606

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$39.8K
2026-04-23未梳棉纱X & L FASHION LTD$41.7K
2026-04-21未梳棉纱CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD$33.1K
2026-04-21未梳棉纱XIAMEN ITG GROUP CORP LTD中国$37.7K
2026-04-17未梳棉纱CHINA PLAITED PRODUCTS IMP & EXP CORP LTD$41.4K
2026-04-17未梳棉纱NANTONG HENGQI TEXTILE CO.,LTD$42.4K
2026-04-14未梳棉纱XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$37.0K
2026-04-10未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$41.5K
2026-04-08未梳棉纱XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$31.4K
2026-04-07未梳棉纱CHINA CTEXIC CORP中国$37.0K

相关企业 · 同类产品

Bluetex Vietnam Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →