Hiep Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 牛皮纸≤150克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hiệp Phát
1
进口笔数
6
出口笔数
$545
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-02-22
最近进口
2023-06-05
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300342851 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GWJ67W |
| 成立日期 | 2006-09-06 |
| 联系地址 | Lô B116- đường 30 tháng 4, Phường Nghĩa Chánh, Thành phố Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164 Đường 30 tháng 4, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84946304380 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $545 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daremay Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $545 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $970 | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 3 | $606 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $145 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-22 | 其他塑料制品 | Daremay Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | $209 |
| 2024-02-22 | 其他塑料制品 | Daremay Swimming Pool Equipment Co., Ltd. | 中国 | $336 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | 牛皮纸≤150克 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $0 |
| 2023-05-05 | 牛皮纸≤150克 | HOYA LENS VIET NAM LTD QUANG NGAI BRANCH | 越南 | $438 |
| 2023-04-06 | 牛皮纸≤150克 | Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | $168 |
| 2023-03-16 | 牛皮纸≤150克 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $145 |
| 2023-02-23 | 牛皮纸≤150克 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-17 | 自粘塑料卷 | Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $970 |