Linh Chi Agricultural Products Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN LINH CHI
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$252.2K
出口金额
—
最近进口
2025-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313825961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTDP1C7 |
| 成立日期 | 2016-05-25 |
| 联系地址 | 549/10 Thống Nhất, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN LINH CHI |
| 企业英文名称 | LINH CHI AGRICULTURAL PRODUCTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 549/10 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84938339698 |
| 邮箱 | nongsanlinhchi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $252.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | 5 | $148.8K | 坚果及种子 |
| YOU QI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $91.8K | 未煮意面、坚果及种子 |
| CHENG YUE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11.6K | 坚果及种子 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $10.4K |
| 2025-04-22 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $13.8K |
| 2024-12-13 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $23.0K |
| 2024-10-02 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $18.4K |
| 2024-10-02 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $26.0K |
| 2024-07-05 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-07-05 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $9.2K |
| 2024-04-16 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $10.0K |
| 2024-04-16 | 坚果及种子 | AVRILL TRADING CO | 中国台湾 | $28.8K |
| 2023-11-08 | 坚果及种子 | YOU QI TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $5.2K |