Duc Khang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 针织机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đức Khang
97
进口笔数
0
出口笔数
$290.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304888475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE17S4QR |
| 成立日期 | 2007-03-22 |
| 联系地址 | 294 Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỨC KHANG |
| 企业英文名称 | DUC KHANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133 Quách Đình Bảo, Khu phố 10, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842835059862 |
| 传真 | +84909759586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844851 | 针织机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 841391 | 泵零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $170.5K |
| 德国 | 27 | $86.0K |
| 中国台湾 | 18 | $31.0K |
| 韩国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huide Trading (Yantai) Co., Ltd. | 中国 | 33 | $136.9K | 针织机零件、其他电气设备 |
| Memminger IRO (Asia) Co., Ltd. | 德国 | 19 | $64.7K | 其他塑料制品、机器零件(非成圈) |
| JENG FA KNITTING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 9 | $11.5K | 针织机零件 |
| Nantong Meile Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $10.9K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| YU YUNG PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $10.8K | 机器零件(非成圈) |
| Nantong Guangyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.6K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Kern Liebers Knitting Parts GmbH | 德国 | 3 | $8.4K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
| Memminger-Iro (Asia) Co., Ltd. | 德国 | 2 | $5.9K | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
| Shandong Jinpeng Needle Industry Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.0K | 针织机零件、手工缝针 |
| YEONG GUAN HAUR INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 3 | $2.7K | 针织机零件、机器零件(非成圈) |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $163 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $127 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $298 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-20 | 针织机零件 | HUIDE TRADING (YANTAI) CO LTD | 中国 | $253 |