Vietthang Trade & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Việt Thắng
71
进口笔数
2
出口笔数
$7.41M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2023-11-21
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101479798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N0PBHY |
| 成立日期 | 2004-04-20 |
| 联系地址 | Nhà B2 dự án số 45 Nguyễn Sơn, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG |
| 企业英文名称 | VIETTHANG TRADE AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà B2 dự án số 45 Nguyễn Sơn, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438724403 |
| 邮箱 | info@vietthangmedical.com.vn |
| 传真 | 02438724183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 53 | $6.18M |
| 韩国 | 5 | $728.4K |
| 中国 | 13 | $247.5K |
| 爱尔兰 | 3 | $237.1K |
| 哥斯达黎加 | 1 | $20.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elixir Medical Corporation | 美国 | 33 | $4.73M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | 3 | $752.5K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Kunyoung International Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $728.4K | 印刷标签、染色合成针织布 |
| Cordis US Corp | 美国 | 15 | $659.5K | 医用导管、人造身体部件 |
| Boston Scientific International B.V. | 爱尔兰 | 3 | $291.3K | 医用导管、人造身体部件 |
| SCW Medicath Ltd. | 中国 | 11 | $199.1K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Medinux Ltd. | 中国 | 1 | $48.4K | 其他医疗器具 |
| Incell Bio Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $72 | 诊断试剂、分析仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boston Scientific | 荷兰 | 2 | $4.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $4.2K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $600 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | ELIXIR MEDICAL CORP | 美国 | $4.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 残疾辅助器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $1.0K |
| 2023-02-07 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $25 |
| 2023-02-07 | 其他医疗器具 | BOSTON SCIENTIFIC | 荷兰 | $25 |