TRADING & SERVICES CO LTD BEIJING VINA
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI - KINH BắC VINA
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$27.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301098472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8WAG22 |
| 成立日期 | 2019-07-30 |
| 联系地址 | Khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI - KINH BẮC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84913526666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $27.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | 15 | $17.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MERITAC PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 5 | $4.2K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| GIGALANE VINA CO LTD | 越南 | 1 | $583 | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| MAZZUCCHELLI VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $0 | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 木托盘 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-30 | 木托盘 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 其他塑料包装制品 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-30 | 9mm以上MDF板 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-01-30 | 9mm以上MDF板 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-01-30 | 木托盘 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $20 |
| 2025-11-26 | 9mm以上MDF板 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $130 |
| 2025-11-26 | 9mm以上MDF板 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $174 |
| 2025-11-26 | 木托盘 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-10-29 | 5-9mm中密纤维板 | JIA WEI LIFESTYLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.7K |