HP CONSTRUCTION & DEVELOPMENT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN THươNG MạI HP
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$33.3K
出口金额
—
最近进口
2023-12-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700851711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5N3NSQ1 |
| 成立日期 | 2021-05-20 |
| 联系地址 | Số 78 Lê Hoàn, Phường Quang Trung, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HP |
| 企业英文名称 | HP CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 36, đường Trần Văn Chuông, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982375676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 940330 | 木制办公家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $33.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 3 | $33.3K | 铜铸件、精炼铜管件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-06 | 木制办公家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $581 |
| 2023-12-06 | 木制办公家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $112 |
| 2023-12-06 | 木制办公家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-06 | 木制办公家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $498 |
| 2023-12-06 | 木制厨房家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $203 |
| 2023-12-06 | 木制办公家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $599 |
| 2023-11-30 | 木制厨房家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $871 |
| 2023-11-30 | 木制厨房家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $363 |
| 2023-11-30 | 卧室木家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $425 |
| 2023-11-30 | 木制厨房家具 | TONGHE VINA TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $373 |