Bobst Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOBST VIệT NAM
- 邮箱1,745
13
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314889830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58J2EMG |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | Phòng 301, Tầng 3, 15 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOBST VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOBST VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 301, Tầng 3, 15 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84903909958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 481710 | 纸信封 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 621020 | 男式外衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 6 | $4.6K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 泰国 | 2 | $172 |
| 立陶宛 | 1 | $117 |
| 德国 | 1 | $116 |
| 丹麦 | 1 | $66 |
| 孟加拉国 | 1 | $49 |
| 法国 | 1 | $38 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bobst Mex S.A. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 其他钢铁制品、造纸机械零件 |
| Bobst Firenze S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.3K | 印刷机零件、其他印刷机零件 |
| Sonderegger AG | 瑞士 | 2 | $274 | 纸信封、明信片贺卡 |
| F. Engel K | 丹麦 | 2 | $232 | 其他服装配件、针织服装零件 |
| Bobst (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $172 | 其他塑料制品、明信片贺卡 |
| Sonderegger Wil AG | 瑞士 | 1 | $170 | 明信片贺卡 |
| Bobst Mex S.A. | 瑞士 | 2 | $162 | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Bobst Bielefeld GmbH | 德国 | 1 | $116 | 印刷机零件、柔性版印刷机 |
| Bobst Lyon | 法国 | 1 | $38 | 造纸机械零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | BOBST BIELEFELD GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-04-16 | 其他印刷品 | BOBST BIELEFELD GMBH | 德国 | $58 |
| 2025-12-09 | 复合纸板 | BOBST LYON | 法国 | $38 |
| 2025-11-12 | 明信片贺卡 | SONDEREGGER AG | 瑞士 | $137 |
| 2025-05-02 | 其他印刷品 | BOBST MEX SA | 瑞士 | $52 |
| 2025-04-24 | 非棉针织背心 | F.ENGEL K | 孟加拉国 | $49 |
| 2025-04-24 | 男式纺织裤 | F.ENGEL K | 立陶宛 | $117 |
| 2024-11-05 | 纸信封 | SONDEREGGER AG | 瑞士 | $137 |
| 2024-10-31 | 商业广告材料 | BOBST (THAILAND) LTD | 泰国 | $15 |
| 2024-10-31 | 其他塑料制品 | BOBST (THAILAND) LTD | 泰国 | $9 |