Viet A Trading & Consultant for Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚酯机织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Việt á
12
进口笔数
0
出口笔数
$86.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102014322 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC50G9UT |
| 成立日期 | 2006-08-09 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 120 Đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT Á |
| 企业英文名称 | VIET A TRADING AND CONSULTANT FOR CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Phố Nguyễn Thái Học, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84904555033 |
| 邮箱 | kinhdoanh@vietafurniture.com |
| 官网 | www.vietafurniture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 448.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $85.4K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEB Furniture Solutions Ltd. | 中国 | 1 | $69.7K | 金属办公家具、藤柳家具 |
| Foshan Global Bridge Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 玻璃马赛克、加工大理石制品 |
| Haining Zhida Textile Weaving Co., Ltd. | 中国 | 5 | $6.9K | 雪尼尔织物、聚酯短纤机织物 |
| 6ae73bff4037be9f5027f4afcda07cba | 1 | $1.4K | ||
| Hebei Shuolong Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 不锈钢机织布、其他铜制品 |
| Guangdong Zhi Da Textiles Decoration Co., Ltd. | 中国 | 2 | $330 | 染色聚酯布、长毛绒针织布 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | HAINING ZHIDA TEXTILE WEAVING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-11 | 聚酯长丝织物 | HAINING ZHIDA TEXTILE WEAVING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-02 | 玻璃马赛克 | FOSHAN GLOBAL BRIDGE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 玻璃马赛克 | FOSHAN GLOBAL BRIDGE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 玻璃马赛克 | FOSHAN GLOBAL BRIDGE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 玻璃马赛克 | FOSHAN GLOBAL BRIDGE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 玻璃马赛克 | FOSHAN GLOBAL BRIDGE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 玻璃马赛克 | FOSHAN GLOBAL BRIDGE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-07 | 聚酯长丝织物 | HAINING ZHIDA TEXTILE WEAVING CO LTD | 中国 | $561 |
| 2025-01-02 | 其他铜制品 | HEBEI SHUOLONG METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $333 |