BAC TRUNG NAM PCCC DEVELOPMENT & TECHNOLOGY JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và PHáT TRIểN PCCC BắC TRUNG NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$13.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108748979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4VP584R |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Căn biệt thự I02-03 An Phú shop Villa – KĐT Mới Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ PHÁT TRIỂN PCCC BẮC TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | BAC TRUNG NAM PCCC DEVELOPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 281 Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84399958859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI GREEN SEED INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.7K | 非热带木门、其他非针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 阀门龙头 | SHANGHAI GREEN SEED INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $708 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | SHANGHAI GREEN SEED INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $242 |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | SHANGHAI GREEN SEED INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-04 | 喷砂机 | SHANGHAI GREEN SEED INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-04 | 电气信号装置 | SHANGHAI GREEN SEED INDUSTRY CO.,LTD | 中国 | $6.9K |