Loc Hoa Phat Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV NộI THấT LộC HòA PHáT
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$230.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700840218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQGWVD6 |
| 成立日期 | 2007-10-26 |
| 联系地址 | Số 710, Đại lộ Bình Dương, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT LỘC HÒA PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 710, Đại lộ Bình Dương, Khu phố 5, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02743872537 |
| 邮箱 | noithatlhp@gmail.com |
| 传真 | 02743872536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830300 | 金属保险箱 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $227.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $52.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $39.9K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| XP Power (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $33.2K | 其他电路开关装置、固定碳电阻 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 11 | $26.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.2K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| 1320f381f33b877a24308e21619026e9 | 6 | $10.1K | ||
| Coherent Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 未装配光学元件、其他钢铁制品 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.6K | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $882 |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $574 |
| 2026-04-24 | 木制办公家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-24 | 非办公金属家具 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $122 |
| 2026-04-24 | 金属框架座椅 | XP POWER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |