THAI AN HUNG MACHINE & EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他泵和提升机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Thái An Hưng
3
进口笔数
0
出口笔数
$28.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401548763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBP2S7N |
| 成立日期 | 2013-08-07 |
| 联系地址 | 52 Lê Đình Thám, tổ 57, Phường Hoà Thuận Đông, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ THÁI AN HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI AN HUNG MACHINE AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 52 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842363612501 |
| 邮箱 | dungdaoquoc@yahoo.com |
| 传真 | 05113612501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $23.0K |
| 中国 | 1 | $4.7K |
| 中国香港 | 1 | $528 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $23.0K | 机床零件、非泡沫橡胶密封件 |
| NINGBO FEIHU MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.7K | 混凝土搅拌机、带马达手动工具 |
| Linjiaying Hardware Sales Department | 中国香港 | 1 | $528 | 其他泵和提升机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 其他泵和提升机 | Linjiaying Hardware Sales Department | 中国香港 | $528 |
| 2025-05-26 | 自行式压路机 | NINGBO FEIHU MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-01-09 | 非数控铣床 | TOP WINNER PRECISION INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $23.0K |