NVL Thai Thinh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 彩色合成针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NVL THáI THịNH
37
进口笔数
0
出口笔数
$796.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315465665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN800VBXX |
| 成立日期 | 2019-01-07 |
| 联系地址 | 257/12/5 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NVL THÁI THỊNH |
| 企业英文名称 | NVL THAI THINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 257/12/5 Phạm Đăng Giảng, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84915390639 |
| 邮箱 | thaithinh2019.coltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 600538 | 染色合成经编布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $796.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Spenic Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $672.6K | 彩色合成针织布、合成针织布 |
| Zhejiang Rongbei Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $123.6K | 彩色合成针织布、染色合成经编布 |
| Hangzhou Shuangjin Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 彩色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $931 |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-01 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $931 |
| 2025-12-10 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $905 |
| 2025-12-10 | 染色合成经编布 | ZHEJIANG RONGBEI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.1K |