Me Linh Packaging Manufacture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì Mê LINH
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$149.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109677858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYNXGQ9 |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | Khu đô thị Kim Hoa, Xã Kim Hoa, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ MÊ LINH |
| 企业英文名称 | ME LINH PACKAGING MANUFACTURE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đô thị Kim Hoa, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84961667229 |
| 邮箱 | baobimelinh@gmail.com |
| 官网 | baobimelinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $149.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $148.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $192 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $502 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | TROY HARDWARE VIET NAM CO LTD | 越南 | $502 |