Vu Gia Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非木制家具件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí Vũ GIA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$59.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315219331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAN4UXS |
| 成立日期 | 2018-08-11 |
| 联系地址 | Lô số 9, Đường số 7, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM KHÍ VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242/1 Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983154186 |
| 邮箱 | info.kimkhivugia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞典 | 2 | $58.0K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pronova Interior AB | 瑞典 | 2 | $58.0K | 非办公金属家具、非木制家具件 |
| Duc Chinh Xac Ray Churn Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他钢铁管件、非螺纹垫圈 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $542 |
| 2026-04-24 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $651 |
| 2026-04-24 | 贱金属锁具零件 | CONG TY TNHH DUC CHINH XAC RAY CHURN | 越南 | $421 |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $23.2K |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $2.2K |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $5.8K |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $681 |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $233 |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $204 |
| 2023-04-01 | 非木制家具件 | PRONOVA INTERIOR AB | 瑞典 | $54 |