Thang Loi Import Export Trading Mfg Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Thắng Lợi
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$72.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306096299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJ3MH5U |
| 成立日期 | 2008-10-21 |
| 联系地址 | Số 334D Đường Mã Lò khu phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THẮNG LỢI |
| 企业英文名称 | THANG LOI IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 334D Đường Mã Lò khu phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84906913776 |
| 邮箱 | thangloiplastics@gmail.com |
| 官网 | www.nhuathangloi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $70.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $45.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 14 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.8K | 甲醇、印刷标签 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $4.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $230 |
| 2026-03-06 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.8K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-10 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $233 |
| 2026-01-02 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $569 |
| 2025-12-18 | 其他塑料制品 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-03 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $229 |