Canifa Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 222 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CANIFA
222
进口笔数
4
出口笔数
$290.13M
进口金额
$27.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-09-26
最近出口
60
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107574310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNASX4FXE |
| 成立日期 | 2016-09-23 |
| 联系地址 | Số 688, Đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CANIFA |
| 企业英文名称 | CANIFA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 688, Đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473030222 |
| 邮箱 | tax.cnfcp@canifa.com |
| 官网 | canifa.com |
| 传真 | 02462776419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 600240 | 弹性针织布 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 600623 | 彩色棉针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600121 | 棉毛圈织物 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $286.54M |
| 中国 | 148 | $3.04M |
| 泰国 | 21 | $419.1K |
| 印度 | 6 | $66.1K |
| 中国台湾 | 2 | $59.8K |
| 韩国 | 3 | $14.7K |
| 日本 | 1 | $360 |
| 波兰 | 1 | $312 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $27.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siris (Ganglong) Knitting Co., Ltd. | 中国 | 15 | $620.8K | 染色棉针织布、弹性针织布 |
| Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd. | 越南 | 16 | $411.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Jiangyin Hanxin Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $309.2K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| Shanghai Seabridge Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $241.3K | 木制办公家具、金属办公家具 |
| Foshan Xinzhongwei Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $159.7K | 200克以上牛仔布、其他水泥制品 |
| Shaoxing Jinlin Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $146.9K | 其他拉链、染色合成针织布 |
| Shaoxing Lifu Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $143.0K | 染色合成针织布、弹性针织布 |
| Sheico (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $98.5K | 染色合成针织布、救生衣 |
| Zhenfa Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.0K | 弹性针织布、其他针织布 |
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $74.9K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ont8 Amazon | 美国 | 2 | $26.6K | 其他木制品、明信片贺卡 |
| Amazon.com Services LLC | 美国 | 2 | $450 | 单张印刷品、非木制家具件 |
近期贸易明细
进口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 染色合成针织布 | UNABLIEVABLE TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 印花棉混纺布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 印花棉混纺布 | JAMES FABRIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 针织头饰 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $54 |
| 2025-09-26 | 针织头饰 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $108 |
| 2025-09-26 | 针织头饰 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $72 |
| 2025-09-26 | 针织头饰 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $108 |
| 2025-09-26 | 针织头饰 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $36 |
| 2025-09-26 | 针织头饰 | AMAZON COM SERVICES LLC | 美国 | $72 |
| 2025-09-23 | 针织头饰 | ONT8 AMAZON | 美国 | $5.0K |
| 2025-09-23 | 针织头饰 | ONT8 AMAZON | 美国 | $1.6K |
| 2025-09-23 | 针织头饰 | Ont8 Amazon | 美国 | $2.5K |
| 2025-09-23 | 针织头饰 | ONT8 AMAZON | 美国 | $900 |