Nhat Hung Leather Shoes Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 128 笔 · 主营 牛马半硝皮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Da Giày Nhật Hùng
128
进口笔数
103
出口笔数
$1.40M
进口金额
$128.68M
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-04-21
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201554801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC8RUNH |
| 成立日期 | 2014-05-10 |
| 联系地址 | Thôn 2 Do Nha (tại nhà bà Nguyễn Thị Thiết), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DA GIÀY NHẬT HÙNG |
| 企业英文名称 | NHAT HUNG LEATHER SHOES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 2 Do Nha (tại nhà bà Nguyễn Thị Thiết), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904461566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410449 | 牛马半硝皮 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 410632 | 猪半硝皮 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 551529 | 腈纶机织物 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 410622 | 山羊半硝皮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 109 | $1.24M |
| 越南 | 13 | $156.5K |
| 中国台湾 | 6 | $11.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $126.83M |
| 日本 | 95 | $1.85M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AOI Corporation | 日本 | 63 | $834.1K | 牛马半硝皮、猪半硝皮 |
| Mercante Co., Ltd. | 日本 | 23 | $225.7K | 牛马半硝皮、重型无纺布 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 9 | $154.7K | 合成纤维缝纫线、鞋靴零件 |
| T2Connect | 日本 | 19 | $135.1K | 牛马半硝皮、其他塑料制品 |
| AOI CORP | 日本 | 3 | $42.5K | 聚酯机织物、牛马半硝皮 |
| Chien Yi Ent. Ltd. | 中国台湾 | 4 | $6.7K | 聚酯机织物、重型无纺布 |
| Aoi Corporation Ltd. | 中国台湾 | 1 | $4.3K | 聚酯机织物、重型无纺布 |
| Nan I Precision Lasts Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品 |
| Aoki Safety Footwear Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31 | 牛马半硝皮、合成纤维缝纫线 |
| Aoki Safety Footwear Co., Ltd. | 日本 | 1 | $26 | 其他纸制品、鞋靴零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $126.78M | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| AOI Corporation | 日本 | 50 | $1.22M | 鞋靴零件 |
| Mercante Co., Ltd. | 日本 | 25 | $341.6K | 鞋靴零件、其他塑料制品 |
| T2Connect | 日本 | 14 | $189.3K | 鞋靴零件 |
| AOI CORP | 日本 | 5 | $97.0K | 鞋靴零件 |
| AOI Corporation | 越南 | 1 | $32.0K | 鞋靴零件 |
| Mercante Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.1K | 鞋靴零件 |
| S. Studio | 越南 | 1 | $661 | 鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚酯机织物 | AOI CORP | 中国台湾 | $181 |
| 2026-04-08 | 聚酯机织物 | AOI CORP | 中国台湾 | $181 |
| 2026-04-07 | 贱金属扣件 | AOI CORP | 日本 | $43 |
| 2026-04-07 | 猪半硝皮 | AOI CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-07 | 聚酯机织物 | AOI CORP | 日本 | $270 |
| 2026-04-07 | 腈纶机织物 | AOI CORP | 日本 | $77 |
| 2026-04-07 | 窄幅弹性织物 | AOI CORP | 日本 | $80 |
| 2026-04-07 | 山羊半硝皮 | AOI CORP | 日本 | $696 |
| 2026-04-07 | 山羊半硝皮 | AOI CORP | 日本 | $696 |
| 2026-04-07 | 牛马半硝皮 | AOI CORP | 日本 | $9.4K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | AOI CORP | 日本 | $27.6K |
| 2026-04-12 | 鞋靴零件 | AOI CORP | 日本 | $15.3K |
| 2026-04-10 | 鞋靴零件 | S.STUDIO | 日本 | $331 |
| 2026-04-10 | 鞋靴零件 | S.STUDIO | 日本 | $331 |
| 2026-04-01 | 鞋靴零件 | AOI CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-03-02 | 鞋靴零件 | T2Connect | 日本 | $946 |
| 2026-03-02 | 鞋靴零件 | T2Connect | 日本 | $458 |
| 2026-03-02 | 鞋靴零件 | T2Connect | 日本 | $305 |
| 2026-03-02 | 鞋靴零件 | T2Connect | 日本 | $92 |
| 2026-02-26 | 鞋靴零件 | MERCANTE CO LTD | 日本 | $2.1K |