Nhat Hung Leather Shoes Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 牛马半硝皮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Da Giày Nhật Hùng

132
进口笔数
106
出口笔数
$1.45M
进口金额
$128.74M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-20
最近出口
8
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $49.4K · 2 笔2023-11进口 $50.6K · 3 笔出口 $45.0K · 2 笔2023-12进口 $76.0K · 5 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-01进口 $46.9K · 5 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2024-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-04进口 $46.7K · 3 笔出口 $79.2K · 3 笔2024-05进口 $31.2K · 7 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-07进口 $30.9K · 4 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-08进口 $47.5K · 5 笔出口 $103.5K · 3 笔2024-09进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.1K · 4 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-11进口 $42.9K · 3 笔出口 $121.3K · 6 笔2024-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $69.9K · 3 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-02进口 $59.2K · 8 笔出口 $47.9K · 6 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $46.2K · 3 笔2025-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-05进口 $41.1K · 4 笔出口 $92.7K · 3 笔2025-06进口 $55.7K · 5 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-07进口 $40.4K · 4 笔出口 $96.0K · 4 笔2025-08进口 $32.7K · 3 笔出口 $60.7K · 3 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-10进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 3 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-12进口 $31.0K · 4 笔出口 $60.7K · 3 笔2026-01进口 $23.6K · 3 笔出口 $53.8K · 3 笔2026-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-05进口 $16.2K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $33.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.1K · 1 笔出口 $49.4K · 2 笔2023-11进口 $50.6K · 3 笔出口 $45.0K · 2 笔2023-12进口 $76.0K · 5 笔出口 $71.3K · 3 笔2024-01进口 $46.9K · 5 笔出口 $70.4K · 6 笔2024-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $42.2K · 2 笔2024-03进口 $20.0K · 1 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-04进口 $46.7K · 3 笔出口 $79.2K · 3 笔2024-05进口 $31.2K · 7 笔出口 $35.8K · 1 笔2024-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-07进口 $30.9K · 4 笔出口 $57.0K · 3 笔2024-08进口 $47.5K · 5 笔出口 $103.5K · 3 笔2024-09进口 $32.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $63.1K · 4 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-11进口 $42.9K · 3 笔出口 $121.3K · 6 笔2024-12进口 $58.2K · 4 笔出口 $69.9K · 3 笔2025-01进口 $13.6K · 2 笔出口 $77.5K · 3 笔2025-02进口 $59.2K · 8 笔出口 $47.9K · 6 笔2025-03进口 $4.3K · 1 笔出口 $46.2K · 3 笔2025-04进口 $38.8K · 3 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-05进口 $41.1K · 4 笔出口 $92.7K · 3 笔2025-06进口 $55.7K · 5 笔出口 $27.6K · 1 笔2025-07进口 $40.4K · 4 笔出口 $96.0K · 4 笔2025-08进口 $32.7K · 3 笔出口 $60.7K · 3 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-10进口 $28.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.4K · 3 笔出口 $41.3K · 2 笔2025-12进口 $31.0K · 4 笔出口 $60.7K · 3 笔2026-01进口 $23.6K · 3 笔出口 $53.8K · 3 笔2026-02进口 $1.3K · 2 笔出口 $32.1K · 3 笔2026-03进口 $11.2K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2026-04进口 $31.5K · 2 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-05进口 $16.2K · 2 笔出口 $22.4K · 1 笔2026-06进口 $30.7K · 2 笔出口 $33.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0201554801
企查查编码QVNYC8RUNH
成立日期2014-05-10
联系地址Thôn 2 Do Nha (tại nhà bà Nguyễn Thị Thiết), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DA GIÀY NHẬT HÙNG
企业英文名称NHAT HUNG LEATHER SHOES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 2 Do Nha (tại nhà bà Nguyễn Thị Thiết), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84904461566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410449牛马半硝皮
560394重型无纺布
960719其他拉链
540769聚酯机织物
830890贱金属扣件
410632猪半硝皮
560890非合成纤维绳网
551529腈纶机织物
580620窄幅弹性织物
410622山羊半硝皮

出口

HS 编码产品
640610鞋靴零件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本113$1.28M
越南13$156.5K
中国台湾6$11.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$126.83M
日本98$1.91M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AOI Corporation日本68$904.9K牛马半硝皮、猪半硝皮
Mercante Co., Ltd.日本24$229.0K牛马半硝皮、重型无纺布
Morito Danang Co., Ltd.越南9$154.7K鞋靴零件、合成纤维缝纫线
T2Connect日本20$150.5K牛马半硝皮、其他塑料制品
Chien Yi Ent. Ltd.中国台湾4$6.7K尼龙聚酰胺织物、聚酯机织物
Aoi Corporation Ltd.中国台湾1$4.3K聚酯机织物、重型无纺布
Nan I Precision Lasts Co., Ltd.越南4$1.8K其他塑料制品
Aoki Safety Footwear Co., Ltd.日本2$56牛马半硝皮、其他纸制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Morito Danang Co., Ltd.越南5$126.78M其他塑料制品、合成纤维缝纫线
AOI Corporation日本57$1.37M鞋靴零件
Mercante Co., Ltd.日本26$347.9K鞋靴零件、其他塑料制品
T2Connect日本14$189.3K鞋靴零件
AOI Corporation越南1$32.0K鞋靴零件
Mercante Co., Ltd.越南2$23.1K鞋靴零件
S. Studio越南1$661鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23硫化泡沫橡胶T2Connect日本$69
2026-06-23牛马半硝皮T2Connect日本$10.3K
2026-06-23塑料涂层织物T2Connect日本$376
2026-06-23聚氨酯纺织物T2Connect日本$61
2026-06-23其他泡沫塑料T2Connect日本$245
2026-06-23染色合成经编织物T2Connect日本$37
2026-06-23其他塑料制品T2Connect日本$257
2026-06-23猪半硝皮T2Connect日本$2.8K
2026-06-23其他拉链T2Connect日本$441
2026-06-23其他塑料制品T2Connect日本$184

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-20鞋靴零件AOI Corporation日本$14.8K
2026-06-20鞋靴零件AOI Corporation日本$7.4K
2026-06-20鞋靴零件AOI Corporation日本$4.7K
2026-06-08鞋靴零件Mercante Co., Ltd.日本$4.9K
2026-06-08鞋靴零件Mercante Co., Ltd.日本$1.4K
2026-05-18鞋靴零件AOI Corporation日本$10.5K
2026-05-18鞋靴零件AOI Corporation日本$11.9K
2026-04-21鞋靴零件AOI Corporation日本$27.6K
2026-04-12鞋靴零件AOI Corporation日本$15.3K
2026-04-10鞋靴零件S. Studio日本$331

相关企业 · 同类产品

Nhat Hung Leather Shoes Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →