Next Generation Network Technology & Telecom Corporation

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Và Công Nghệ Mạng Thế Hệ Mới

425
进口笔数
135
出口笔数
$2.22M
进口金额
$1.84M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-30
最近出口
59
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.9K · 12 笔出口 $24.2K · 3 笔2023-12进口 $15.3K · 9 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $6.8K · 9 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-02进口 $36.4K · 10 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-03进口 $31.6K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $100.0K · 22 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-05进口 $125.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 9 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $117.2K · 10 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 6 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-11进口 $5.7K · 7 笔出口 $475 · 1 笔2024-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $25.9K · 10 笔出口 $598 · 1 笔2025-02进口 $97.9K · 18 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-03进口 $42.0K · 25 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-04进口 $16.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 11 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-06进口 $141.5K · 14 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $88.3K · 12 笔出口 $611 · 2 笔2025-08进口 $31.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.1K · 10 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-10进口 $36.6K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $92.6K · 22 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $33.7K · 13 笔出口 $123.4K · 8 笔2026-01进口 $26.4K · 6 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-02进口 $44.3K · 4 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-03进口 $55.7K · 9 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔2026-05进口 $41.9K · 5 笔出口 $53.2K · 5 笔2026-06进口 $84.5K · 11 笔出口 $10.4K · 10 笔2026-07进口 $87.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.9K · 12 笔出口 $24.2K · 3 笔2023-12进口 $15.3K · 9 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $6.8K · 9 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-02进口 $36.4K · 10 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-03进口 $31.6K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $100.0K · 22 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-05进口 $125.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 9 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $117.2K · 10 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 6 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-11进口 $5.7K · 7 笔出口 $475 · 1 笔2024-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $25.9K · 10 笔出口 $598 · 1 笔2025-02进口 $97.9K · 18 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-03进口 $42.0K · 25 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-04进口 $16.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 11 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-06进口 $141.5K · 14 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $88.3K · 12 笔出口 $611 · 2 笔2025-08进口 $31.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.1K · 10 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-10进口 $36.6K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $92.6K · 22 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $33.7K · 13 笔出口 $123.4K · 8 笔2026-01进口 $26.4K · 6 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-02进口 $44.3K · 4 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-03进口 $55.7K · 9 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔2026-05进口 $41.9K · 5 笔出口 $53.2K · 5 笔2026-06进口 $84.5K · 11 笔出口 $10.4K · 10 笔2026-07进口 $87.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306887678
企查查编码QVN1GU192R
成立日期2009-01-02
联系地址Số 37 đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ MẠNG THẾ HỆ MỚI
企业英文名称NEXT GENERATION NETWORK TECHNOLOGY AND TELECOM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37 đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84908225513
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
8473308471机器零件
847170存储单元
850440静止变流器
847180其他自动数据处理部件
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇
852351固态存储设备
853710电力控制板
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
851779通信设备零件
852351固态存储设备
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾113$1.05M
以色列18$319.7K
美国49$267.5K
印度15$125.5K
越南58$101.4K
中国136$87.4K
泰国61$71.9K
墨西哥81$61.0K
马来西亚32$53.8K
波兰2$35.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国95$1.58M
中国香港13$145.3K
中国台湾14$75.8K
新加坡12$22.9K
IO1$18.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVIDIA Singapore Pte. Ltd.新加坡85$681.8K8471机器零件、通信设备
NVIDIA C/O UPS SCS美国16$287.9K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾28$202.2K8471机器零件、带接头绝缘电线
UPS SCS Pure Storage美国68$162.7K存储单元、静止变流器
DataDirect Networks, Inc.美国18$78.8K存储单元、8471机器零件
Pure Storage, Inc.美国28$74.9K存储单元、通信设备
Pure Storage, Inc.新加坡16$41.6K存储单元、其他自动数据处理部件
Ruckus Wireless C/O UPS SCS美国31$41.5K通信设备、基站
DATADIRECT NETWORKS INC C/O UPS SCS美国17$30.0K泵及压缩机零件、静止变流器
Ruckus Wireless, LLC美国15$16.5K通信设备、其他通信设备

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVIDIA Corporation美国44$687.4K通信设备、自动数据处理机处理部件
Communications Test Design Inc.美国29$516.8K通信设备、瓦楞纸箱
Expeditors International美国13$308.4K通信设备、处理器及控制器
Mellanox Technologies Ltd中国香港3$69.8K通信设备、其他熏制甲壳类
NVIDIA International, Inc.中国台湾3$62.8K8471机器零件、通信设备
NVIDIA Singapore Pte. Ltd.新加坡5$33.3K8471机器零件、存储器芯片
Super Micro Computer, Inc. Taiwan中国台湾7$7.8K处理器及控制器、8471机器零件
UPS SCS Pte. Ltd.10$7.4K通信设备、飞机零件
Omni Logistics (Hong Kong) Ltd.中国香港3$6.2K通信设备、处理器及控制器
NVIDIA INTERNATIONAL INC中国台湾3$4.7K其他自动数据处理部件、8471机器零件

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31通信设备FS TECH PTE. LTD.中国$1.1K
2026-07-30通信设备MELLANOX TECHNOLOGIES, LTD波兰$33.5K
2026-07-188471机器零件INTERNATIONAL COMPUTER CONCEPTS INC. (ICC-USA)中国台湾$6.7K
2026-07-15存储单元Pure Storage, Inc.越南$1.5K
2026-07-10静止变流器Pure Storage, Inc.中国$304
2026-07-10电力控制板Pure Storage, Inc.墨西哥$192
2026-07-09通信设备Arrow Electronics, Inc.中国台湾$2.8K
2026-07-08含CPU和I/O的ADP设备NVIDIA Corporation中国台湾$41.9K
2026-06-25通信设备Ruckus Wireless C/O UPS SCS中国台湾$413
2026-06-25通信设备NVIDIA Singapore Pte. Ltd.印度$2.2K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-308471机器零件NVIDIA Corporation美国$2.5K
2026-06-20静止变流器NVIDIA Corporation美国$679
2026-06-20静止变流器NVIDIA Corporation美国$679
2026-06-17带接头绝缘电线UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$112
2026-06-17其他自动数据处理部件UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$366
2026-06-17静止变流器UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$243
2026-06-17静止变流器UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$173
2026-06-17静止变流器UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$173
2026-06-17静止变流器UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$173
2026-06-09静止变流器UPS SCS Pte. Ltd.新加坡$243

相关企业 · 同类产品

Next Generation Network Technology & Telecom Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →