Next Generation Network Technology & Telecom Corporation
越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Và Công Nghệ Mạng Thế Hệ Mới
402
进口笔数
120
出口笔数
$2.00M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
56
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306887678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1GU192R |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | Số 37 đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ MẠNG THẾ HỆ MỚI |
| 企业英文名称 | NEXT GENERATION NETWORK TECHNOLOGY AND TELECOM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84908225513 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 106 | $935.9K |
| 以色列 | 18 | $319.7K |
| 美国 | 47 | $255.8K |
| 印度 | 14 | $123.3K |
| 中国 | 129 | $84.0K |
| 泰国 | 61 | $71.9K |
| 越南 | 49 | $63.0K |
| 墨西哥 | 77 | $57.9K |
| 马来西亚 | 30 | $48.5K |
| 韩国 | 11 | $16.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 88 | $1.53M |
| 中国香港 | 12 | $141.0K |
| 中国台湾 | 14 | $75.8K |
| IO | 1 | $18.0K |
| 新加坡 | 5 | $16.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 81 | $572.0K | 8471机器零件、通信设备 |
| NVIDIA Corporation | 美国 | 23 | $399.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| UPS SCS Pure Storage | 美国 | 68 | $162.7K | 存储单元、静止变流器 |
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 26 | $112.0K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| DataDirect Networks, Inc. | 美国 | 34 | $109.4K | 8471机器零件、固态存储设备 |
| Pure Storage, Inc. | 美国 | 12 | $54.5K | 存储单元、8471机器零件 |
| Ruckus Wireless | 美国 | 38 | $45.2K | 通信设备、静止变流器 |
| Ruckus Networks, Inc. | 美国 | 19 | $24.3K | 通信设备、静止变流器 |
| Pure Storage, Inc. | 美国 | 16 | $20.3K | 存储单元、其他自动数据处理部件 |
| Ruckus Wireless, LLC | 美国 | 16 | $16.7K | 通信设备、其他通信设备 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NVIDIA Corporation | 美国 | 30 | $542.0K | 8471机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Communications Test Design Inc. | 美国 | 29 | $516.8K | 通信设备、瓦楞纸箱 |
| Expeditors International, Inc. | 美国 | 12 | $306.2K | 自动数据处理机处理部件、聚合物离子交换剂 |
| NVIDIA Corp. | 美国 | 7 | $92.7K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| NVIDIA INTERNATIONAL, INC. C/O UPS SCS (TAIWAN) CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $62.8K | 8471机器零件、通信设备 |
| MELLANOX TECHNOLOGIES LTD | 中国香港 | 2 | $49.4K | 通信设备 |
| NVIDIA Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $28.3K | 8471机器零件、其他电子IC |
| SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN | 中国台湾 | 7 | $7.8K | 处理器及控制器、8471机器零件 |
| NVIDIA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | 3 | $4.7K | 其他自动数据处理部件、8471机器零件 |
| UPS SCS Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.1K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 402)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | PURE STORAGE INC | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | PURE STORAGE INC | 墨西哥 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | PURE STORAGE INC | 墨西哥 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他自动数据处理部件 | PURE STORAGE INC | 马来西亚 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | UPS SCS Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | UPS SCS Taiwan Co. Ltd. | 中国台湾 | $18.1K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | Ruckus Wireless C/O UPS SCS | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-03-24 | 通信设备 | Ruckus Wireless C/O UPS SCS | 墨西哥 | $234 |
| 2026-03-24 | 通信设备 | Ruckus Wireless C/O UPS SCS | 墨西哥 | $289 |
| 2026-03-24 | 通信设备 | Ruckus Wireless C/O UPS SCS | 中国台湾 | $566 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自动数据处理机处理部件 | NVIDIA CORP | 美国 | $13.0K |
| 2026-04-19 | 8471机器零件 | NVIDIA CORP | 美国 | $19.1K |
| 2026-04-08 | 8471机器零件 | NVIDIA CORP | 美国 | $579 |
| 2026-04-07 | 通信设备 | NVIDIA CORP | 美国 | $42.5K |
| 2026-04-01 | 通信设备 | NVIDIA INTERNATIONAL, INC. C/O UPS SCS (TAIWAN) CO., LTD | 中国台湾 | $6.2K |
| 2026-03-19 | 静止变流器 | OMNI LOGISTICS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $679 |
| 2026-03-16 | 固态存储设备 | NVIDIA CORP | 美国 | $732 |
| 2026-03-04 | 自动数据处理机处理部件 | NVIDIA CORP | 美国 | $13.4K |
| 2026-02-25 | 通信设备 | NVIDIA INTERNATIONAL INC | 中国台湾 | $142 |
| 2026-02-14 | 带接头绝缘电线 | OMNI LOGISTICS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $1.2K |