Next Generation Network Technology & Telecom Corporation

越南进口商 · 进口 402 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viễn Thông Và Công Nghệ Mạng Thế Hệ Mới

402
进口笔数
120
出口笔数
$2.00M
进口金额
$1.78M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-19
最近出口
56
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.8K · 13 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-10进口 $5.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $55.9K · 12 笔出口 $24.2K · 3 笔2023-12进口 $15.3K · 9 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $6.8K · 9 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-02进口 $36.4K · 10 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-03进口 $31.6K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $100.0K · 22 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-05进口 $125.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 9 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $117.2K · 10 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 6 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-11进口 $5.7K · 7 笔出口 $475 · 1 笔2024-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $25.9K · 10 笔出口 $598 · 1 笔2025-02进口 $97.9K · 18 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-03进口 $42.0K · 25 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-04进口 $16.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 11 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-06进口 $141.5K · 14 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $88.3K · 12 笔出口 $611 · 2 笔2025-08进口 $31.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.1K · 10 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-10进口 $36.6K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $92.6K · 22 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $33.7K · 13 笔出口 $123.4K · 8 笔2026-01进口 $26.4K · 6 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-02进口 $44.3K · 4 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-03进口 $55.7K · 9 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $226 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $81.8K · 13 笔出口 $19.6K · 1 笔2023-10进口 $5.5K · 5 笔出口 $1.7K · 1 笔2023-11进口 $55.9K · 12 笔出口 $24.2K · 3 笔2023-12进口 $15.3K · 9 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-01进口 $6.8K · 9 笔出口 $27.7K · 2 笔2024-02进口 $36.4K · 10 笔出口 $18.8K · 1 笔2024-03进口 $31.6K · 10 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-04进口 $100.0K · 22 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-05进口 $125.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.8K · 9 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-07进口 $117.2K · 10 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-09进口 $33.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.3K · 6 笔出口 $22.2K · 3 笔2024-11进口 $5.7K · 7 笔出口 $475 · 1 笔2024-12进口 $43.2K · 6 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-01进口 $25.9K · 10 笔出口 $598 · 1 笔2025-02进口 $97.9K · 18 笔出口 $18.9K · 2 笔2025-03进口 $42.0K · 25 笔出口 $23.3K · 1 笔2025-04进口 $16.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $69.9K · 11 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-06进口 $141.5K · 14 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-07进口 $88.3K · 12 笔出口 $611 · 2 笔2025-08进口 $31.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.1K · 10 笔出口 $11.4K · 2 笔2025-10进口 $36.6K · 7 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $92.6K · 22 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-12进口 $33.7K · 13 笔出口 $123.4K · 8 笔2026-01进口 $26.4K · 6 笔出口 $37.5K · 4 笔2026-02进口 $44.3K · 4 笔出口 $58.0K · 4 笔2026-03进口 $55.7K · 9 笔出口 $14.8K · 3 笔2026-04进口 $39.1K · 2 笔出口 $81.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0306887678
企查查编码QVN1GU192R
成立日期2009-01-02
联系地址Số 37 đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường 8, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG VÀ CÔNG NGHỆ MẠNG THẾ HỆ MỚI
企业英文名称NEXT GENERATION NETWORK TECHNOLOGY AND TELECOM CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 37 đường số 9, Cư xá Bình Thới, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1811 - In ấn 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84908225513
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
8473308471机器零件
850440静止变流器
847170存储单元
847180其他自动数据处理部件
854442带接头绝缘电线
841459其他风扇
852351固态存储设备
853710电力控制板
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847150自动数据处理机处理部件
8473308471机器零件
850440静止变流器
847170存储单元
851779通信设备零件
847180其他自动数据处理部件
853710电力控制板
852351固态存储设备
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾106$935.9K
以色列18$319.7K
美国47$255.8K
印度14$123.3K
中国129$84.0K
泰国61$71.9K
越南49$63.0K
墨西哥77$57.9K
马来西亚30$48.5K
韩国11$16.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国88$1.53M
中国香港12$141.0K
中国台湾14$75.8K
IO1$18.0K
新加坡5$16.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVIDIA Singapore Pte. Ltd.新加坡81$572.0K8471机器零件、通信设备
NVIDIA Corporation美国23$399.0K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
UPS SCS Pure Storage美国68$162.7K存储单元、静止变流器
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾26$112.0K8471机器零件、固态存储设备
DataDirect Networks, Inc.美国34$109.4K8471机器零件、固态存储设备
Pure Storage, Inc.美国12$54.5K存储单元、8471机器零件
Ruckus Wireless美国38$45.2K通信设备、静止变流器
Ruckus Networks, Inc.美国19$24.3K通信设备、静止变流器
Pure Storage, Inc.美国16$20.3K存储单元、其他自动数据处理部件
Ruckus Wireless, LLC美国16$16.7K通信设备、其他通信设备

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NVIDIA Corporation美国30$542.0K8471机器零件、自动数据处理机处理部件
Communications Test Design Inc.美国29$516.8K通信设备、瓦楞纸箱
Expeditors International, Inc.美国12$306.2K自动数据处理机处理部件、聚合物离子交换剂
NVIDIA Corp.美国7$92.7K自动数据处理机处理部件、通信设备
NVIDIA INTERNATIONAL, INC. C/O UPS SCS (TAIWAN) CO., LTD中国台湾3$62.8K8471机器零件、通信设备
MELLANOX TECHNOLOGIES LTD中国香港2$49.4K通信设备
NVIDIA Singapore Pte. Ltd.新加坡4$28.3K8471机器零件、其他电子IC
SUPER MICRO COMPUTER INC TAIWAN中国台湾7$7.8K处理器及控制器、8471机器零件
NVIDIA INTERNATIONAL INC中国台湾3$4.7K其他自动数据处理部件、8471机器零件
UPS SCS Pte. Ltd.新加坡3$3.1K通信设备、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 402)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他自动数据处理部件PURE STORAGE INC马来西亚$1.0K
2026-04-29其他自动数据处理部件PURE STORAGE INC墨西哥$450
2026-04-29其他自动数据处理部件PURE STORAGE INC墨西哥$450
2026-04-29其他自动数据处理部件PURE STORAGE INC马来西亚$1.0K
2026-04-22自动数据处理机处理部件UPS SCS Taiwan Co. Ltd.中国台湾$18.1K
2026-04-22自动数据处理机处理部件UPS SCS Taiwan Co. Ltd.中国台湾$18.1K
2026-03-24通信设备Ruckus Wireless C/O UPS SCS中国台湾$2.5K
2026-03-24通信设备Ruckus Wireless C/O UPS SCS墨西哥$234
2026-03-24通信设备Ruckus Wireless C/O UPS SCS墨西哥$289
2026-03-24通信设备Ruckus Wireless C/O UPS SCS中国台湾$566

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自动数据处理机处理部件NVIDIA CORP美国$13.0K
2026-04-198471机器零件NVIDIA CORP美国$19.1K
2026-04-088471机器零件NVIDIA CORP美国$579
2026-04-07通信设备NVIDIA CORP美国$42.5K
2026-04-01通信设备NVIDIA INTERNATIONAL, INC. C/O UPS SCS (TAIWAN) CO., LTD中国台湾$6.2K
2026-03-19静止变流器OMNI LOGISTICS (HONG KONG) LTD中国香港$679
2026-03-16固态存储设备NVIDIA CORP美国$732
2026-03-04自动数据处理机处理部件NVIDIA CORP美国$13.4K
2026-02-25通信设备NVIDIA INTERNATIONAL INC中国台湾$142
2026-02-14带接头绝缘电线OMNI LOGISTICS (HONG KONG) LTD中国香港$1.2K

相关企业 · 同类产品

Next Generation Network Technology & Telecom Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →