AN PHU GENERAL DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TổNG HợP AN PHú
6
进口笔数
0
出口笔数
$350.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110313439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM6237M |
| 成立日期 | 2023-04-07 |
| 联系地址 | Số 8 Ngõ 56 Phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TỔNG HỢP AN PHÚ |
| 企业英文名称 | AN PHU GENERAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Ngõ 56 Phố Ngọc Hà, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn |
| 电话 | +84869381292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $350.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top of Forest Co., Ltd. | 中国 | 3 | $305.1K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengsida Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.2K | LED灯具、钢铁螺钉螺栓 |
| Yangzhou Enkev Hair Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 其他塑料制品、毛毡 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他气泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-21 | 其他气泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-21 | 其他玻璃制品 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $220 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-21 | 其他离心泵 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 石料颗粒/粉 | TOP OF FOREST CO LTD | 中国 | $150 |