TIN HUY COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 绘图台/机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tín Huy
26
进口笔数
0
出口笔数
$118.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-06
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310368900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFYK8P0 |
| 成立日期 | 2010-10-10 |
| 联系地址 | 1/6 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÍN HUY |
| 企业英文名称 | Tin huy company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35 Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 0903113247 |
| 邮箱 | info@tinhuy.vn |
| 传真 | 02838986854 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901710 | 绘图台/机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842099 | 滚压机零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $65.1K |
| 英国 | 10 | $49.5K |
| 美国 | 4 | $3.1K |
| 日本 | 1 | $386 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | 8 | $57.7K | 纸张切割机、绘图台/机 |
| PLOTTER TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | 10 | $49.5K | 电器装置零件、绘图台/机 |
| GBOS Automate Inc. | 中国 | 1 | $4.7K | 激光机床、制鞋机械 |
| Ningbo Hinotek Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 分析仪器、温控处理设备 |
| MAGMOTOR TECHNOLOGIES INC. | 美国 | 2 | $1.7K | 750W以下直流电机、碳刷 |
| ENCODER PRODUCTS COMPANY | 美国 | 2 | $1.4K | 仪表计数器零件、其他电气设备 |
| Zhengzhou Chuangda Laboratory Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| Toki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $386 | 分析仪器、切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-06 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $4.9K |
| 2026-05-04 | 纸张切割机 | Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2026-05-04 | 纸张切割机 | Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $4.9K |
| 2026-04-24 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $4.9K |
| 2026-02-25 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $4.5K |
| 2026-02-25 | 绘图台/机 | PLOTTER TECHNOLOGY LIMITED | 英国 | $4.9K |
| 2025-12-02 | 齿轮及变速器 | Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2025-12-02 | 处理器及控制器 | Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2025-12-02 | 处理器及控制器 | Shen Zhen Jindex Stock Co., Ltd. | 中国 | $500 |