Yuexing Vietnam New Material Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI YUEXING VIệT NAM
148
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301251353 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD04R8K |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 312, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI YUEXING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YUEXING VIETNAM NEW MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 312, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 0325280990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382311 | 工业脂肪酸 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390320 | SAN共聚物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 125 | $2.30M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡 |
| Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 23 | $388.7K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-24 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-14 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2026-03-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-20 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-03-20 | 其他芳香多元酸 | HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.0K |