Yuexing Vietnam New Material Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI YUEXING VIệT NAM

148
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $94.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $73.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $79.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $127.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $79.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $116.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $89.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $171.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $114.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $54.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $48.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $87.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $64.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $87.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301251353
企查查编码QVNKD04R8K
成立日期2023-07-11
联系地址Số 312, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI YUEXING VIỆT NAM
企业英文名称YUEXING VIETNAM NEW MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 312, đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đường Hào, Hưng Yên
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác
电话0325280990
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
340399其他润滑剂
382311工业脂肪酸
390190其他乙烯聚合物
291739其他芳香多元酸
340490人造蜡
390320SAN共聚物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国148$2.69M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan Sanxing Industrial Technology Co., Ltd.中国125$2.30M橡塑稳定剂(TMQ除外)、人造蜡
Hunan Xingxin Technology Development Co., Ltd.中国23$388.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他多元醇

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$22.0K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$22.0K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.0K
2026-04-14橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$33.0K
2026-04-14橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$33.0K
2026-03-20橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.5K
2026-03-20橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-03-20橡塑稳定剂(TMQ除外)HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7.9K
2026-03-20其他芳香多元酸HUNAN SANXING INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$6.0K

相关企业 · 同类产品

Yuexing Vietnam New Material Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →