SURE Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU SURE
1
进口笔数
14
出口笔数
$30
进口金额
$13.8K
出口金额
2023-04-28
最近进口
2024-11-29
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109180544 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24UWQTH |
| 成立日期 | 2020-05-13 |
| 联系地址 | số nhà 25/60/221 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU SURE |
| 企业英文名称 | SURE IMPORT EXPORT & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số nhà 25/60/221 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1076 - Sản xuất chè 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang |
| 电话 | +84776975706 |
| 邮箱 | sure.sales@surevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $13.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Empower SCM Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.8K | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 电力控制板 | Empower SCM Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他电动家用器具 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $3.7K |
| 2024-11-29 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $329 |
| 2024-09-30 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $340 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $329 |
| 2024-06-06 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $329 |
| 2024-04-02 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $334 |
| 2024-01-11 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $340 |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $344 |
| 2023-11-14 | 喷枪 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $51 |
| 2023-09-12 | 其他塑料管材 | Dynapac Co., Ltd. (Haiphong) | 越南 | $333 |