De Hong International Co., Ltd. (DH)
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 分散染料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DE HONG INTERNATIONAL (DH)
26
进口笔数
0
出口笔数
$667.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702604167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS4PY73 |
| 成立日期 | 2017-09-27 |
| 联系地址 | Lô số 10-4A, đường số 3A, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Xã An Tây, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DE HONG INTERNATIONAL (DH) |
| 企业英文名称 | DE HONG INTERNATIONAL COMPANY LIMITED (DH) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 10-4A, đường số 3A, khu công nghiệp Quốc tế Protrade, Phường Tây Nam, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908133982 |
| 邮箱 | george@delicacy.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320411 | 分散染料 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $380.1K |
| 日本 | 8 | $269.2K |
| 中国 | 3 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Holdings Co., Ltd. | 越南 | 14 | $370.7K | 分散染料、清洁用布 |
| Seiwa Trading Co., Ltd. | 日本 | 8 | $269.2K | 拷贝纸、其他拷贝纸 |
| Wuxi Honghao International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.3K | 二氧化锰电池、其他原电池 |
| WAI CHENG TRADE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $9.4K | 分散染料、纺织染色助剂 |
| Hangzhou De Licacy Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $176 | 其他化纤织物、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 漂白牛皮纸 | SEIWA TRADING CO.,LTD | 日本 | $33.4K |
| 2025-02-24 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $9.1K |
| 2025-02-24 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $9.7K |
| 2025-02-24 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-02-24 | 其他乙烯聚合物 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $7.4K |
| 2025-02-24 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2025-02-17 | 纺织传送带 | WUXI HONGHAO INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-02-13 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $6.5K |
| 2025-02-13 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2025-02-13 | 分散染料 | HONG HOLDINGS CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |